- Ngôn ngữ-Lý luận - Phê bình
- Thi pháp của thơ ngắn – Trường hợp Mai Quỳnh Nam
Thi pháp của thơ ngắn – Trường hợp Mai Quỳnh Nam
DƯƠNG THẮNG
(Đọc “Luẩn quẩn khi yêu” của Mai Quỳnh Nam)
Trong tất cả các thể loại văn học, thơ ca là nơi ưu tiên hàng đầu cho các hình thức ngắn gọn. Điều này không chỉ thể hiện ở độ dài khiêm tốn của các tập thơ mà còn nằm ở đặc trưng nội tại của thơ, vốn hướng đến sự cô đọng hơn so với các thể loại khác (như tiểu thuyết). Bài viết này không chỉ tái khám phá thi pháp thơ ngắn qua lăng kính thẩm mỹ của nhà thơ Mai Quỳnh Nam, mà còn xem xét nó như một khái niệm trung tâm của khuynh hướng thơ ca đương đại – khuynh hướng tìm cách liên hệ và đặt câu hỏi về thế giới thông qua những phương thức ngắn gọn và phân mảnh.
Sợi dây thừng bị đứt
văng thành hai khúc
rời chặt một đời Bertolt Brecht
nửa kia tít tắp đâu rồi
chắc đã có người
nhặt về
và nối lại
(Luẩn quẩn khi yêu, tr. 91)
Mai Quỳnh Nam dường như đã đẩy sự kết hợp giữa thi ca và những suy ngẫm đậm tính minh triết lên đến đỉnh cao thông qua việc khám phá các hình thức ngắn gọn đa dạng, bằng một thẩm mỹ nghệ thuật hướng đến sự đậm đặc, lối sắp xếp ngang hàng và sự va chạm của các hình ảnh. Thơ ngắn của ông không chỉ là một cách “thực hành thơ” mà còn là sự hiện diện của chủ thể (nhà thơ) trong một thế giới đặc thù, được xây dựng dựa trên trải nghiệm về thời gian ngắn ngủi do tính hữu tử của con người. Hình thức ngắn gọn trong thơ Mai Quỳnh Nam cho phép hình thức hóa mối liên hệ giữa thẩm mỹ của nhà thơ và tầm nhìn của ông về thế giới, khôi phục lại ý nghĩa nguyên thủy của sự ngắn gọn: trước hết và trên hết, đó là một khái niệm về thời gian. Nói cách khác, nếu thơ ca của Mai Quỳnh Nam tuân theo nguyên tắc ngắn gọn, đó là nhờ vào một tầm nhìn và một trải nghiệm đặc thù về thời gian.
Em về để sợi tóc rơi
trăm năm một kiếp, một thời tóc mây
(Luẩn quẩn khi yêu – bài 11)
Một thao tác phân loại nhanh các hình thức ngắn gọn trong tác phẩm của Mai Quỳnh Nam cho phép khẳng định rằng những bài thơ được tinh lọc và trở nên ngắn gọn nhất đã trở thành nguyên tắc hình thức chủ đạo, chi phối mạch thơ của ông. Những diễn ngôn thơ ca này dường như triển khai qua những tưởng tượng và hình ảnh của sự ngắn gọn theo ba góc độ: sự chiếu sáng, sự phân rã, và cuối cùng là tia chớp sáng lóe lên như một sự khải huyền. Hình thức ngắn gọn, vì thế, thể hiện điều mà chúng ta có thể gọi là thử thách của khoảnh khắc – viên đá thử vàng của mọi bài thơ.
Tạm ứng
anh xin ứng trước
anh mãi là người mắc nợ
thỉnh thoảng em nhắc thầm
anh biết
đó là tình cảnh đôi ta
từ dằng dặc sống đến dằng dặc chết
(Luẩn quẩn khi yêu – bài 53)
Trong bài thơ này, sự ngắn gọn dường như phục vụ cho việc nắm bắt tức thì bản chất sâu xa nhất của trải nghiệm yêu. Câu thơ đầu tiên hướng chúng ta tới “bản thể học” của tình yêu, định nghĩa tình yêu như một trải nghiệm khởi nguyên thông qua thuật ngữ thông dụng trong tài chính: “vay mượn”. Thuật ngữ này được đặt ở trung tâm câu thơ thứ hai: “anh xin ứng trước”. Sự khó khăn trong diễn giải một phần lớn bắt nguồn từ hình thức ngắn gọn, bởi hai câu thơ ấy dẫn đến một công thức bí ẩn và cô đọng: “anh mãi là người mắc nợ” – một hiện thực trĩu nặng và không thể trốn tránh, bởi “thỉnh thoảng” đối phương vẫn kín đáo nhắc lại. Hai câu cuối bày tỏ nỗi hoài nghi trĩu nặng, một nỗi cay đắng ngập tràn của nhà thơ, linh cảm về “cái chết được báo trước của tình yêu” – một cái chết đến dần dần trên hành trình “dài dằng dặc”. Trò chơi ngôn từ (với các thuật ngữ: vay mượn, tạm ứng) tuy mang lại nét hài hước nào đó, nhưng không che khuất tính nghiêm túc của mối liên hệ bản thể học mà văn bản này thiết lập giữa nền tảng tình yêu và hoạt động yêu. Khía cạnh “bản thể học” này cho phép chúng ta trở lại với đặc tính suy đoán truyền thống của hình thức ngắn gọn, vốn gợi đến sự tương đồng với những câu châm ngôn triết học hoặc cách ngôn.
Sự ngắn gọn thực sự đặc trưng cho lối viết của Mai Quỳnh Nam, không chỉ nhờ vào sự đậm đặc và tính tiết kiệm của ngôn từ, mà còn hướng đến một hiệu quả thơ ca đặc biệt.
trong suốt cũng nhiều khi bối rối
(Luẩn quẩn khi yêu, tr. 9)
Trong câu thơ này, ranh giới giữa tư duy và hình ảnh tan biến; thi ca không còn là ngoại vi của lý tính, mà là trung tâm của một hình thức tư duy khác. Mai Quỳnh Nam cũng đã đẩy ngôn ngữ đến tận ranh giới của tính khả diễn (communicability), nơi mỗi từ trở nên dày đặc với nhiều tầng ý nghĩa, thường mang tính nghịch lý hoặc phản biện.
Vừa thân thiết
vừa xa lạ
em
khoảng rộng vô cùng
băng qua mọi điều anh hình dung
Nếu đọc kỹ, đọc đi đọc lại nhiều lần tập thơ “Luẩn quẩn khi yêu” mỏng manh này, chúng ta nhận thấy những bài thơ ngắn của Mai Quỳnh Nam, dưới vẻ bề ngoài có vẻ gián đoạn, hỗn độn, bất định, thực ra lại không ngừng quy chiếu đến một sự liên tục sâu xa, một trật tự cao hơn, một siêu định hướng – những thứ được thúc đẩy bởi chính thực thể (người sắp xếp, tổ chức, phân loại) là tác giả. Hình thức ngắn dường như là nơi mọi vấn đề truyền thống bị chìm đắm và tan biến, khởi đầu từ những vấn đề về ý nghĩa và về tác giả; nó tỏ ra đặc biệt thích hợp cho mọi kiểu trá hình, cho trò chơi của ẩn đố và giả thư (apocryphe). Nhưng sâu xa hơn, thường là một động lực ngược lại (tập hợp, tái cấu trúc, làm sáng tỏ) đang hoạt động, khiến ta luôn thấp thoáng thấy khả năng giải quyết tất yếu của mọi bí ẩn.
Tình yêu phong em thành thánh, thành thần,
thành đức tin, anh ngưỡng vọng
tình yêu cần thực chứng
chứng thực của kẻ si chẳng mấy tường minh
nó đẩy anh về phía siêu hình
(Luẩn quẩn khi yêu, tr. 67)
Những mảnh rời mang tính sấm ngôn, những châm ngôn, những cách ngôn, những ý nghĩ — tất cả đều là những hình thức có mật độ cao, cấu trúc chặt chẽ, dựa trên một dạng hoàn thiện hình thức và tính trọn vẹn ý nghĩa.
Tất yếu của sóng
là tan vỡ
tất yếu của thơ
là lơ mơ
tất yếu của yêu
là ghen
tất yếu của chuyên quyền là cô độc
(Luẩn quẩn khi yêu, tr. 93)
Toàn bộ thơ ngắn của Mai Quỳnh Nam dường như luôn hướng về cái kết; tính ngắn gọn là lời hứa về sự xuất hiện nhanh chóng của một kết thúc đầy khoái cảm và bất ngờ, là động cơ lý tưởng của một cỗ máy tạo ra những “cú viết” (coups d’écriture). Nhà thơ Đặng Huy Giang cũng đã nhận ra điều này khi viết: “[…] thơ Mai Quỳnh Nam luôn rơi theo chiều thẳng đứng mà điểm rơi tập trung tại một điểm rất nhỏ (tạm gọi là ‘tiết diện’). Nhờ thế mà lực và sức công phá rất mạnh” (Đặng Huy Giang – “Mai Quỳnh Nam và Một phía”, chuyên đề Viết và Đọc xuân 2025).
Có thể nói, thơ ngắn là một thách thức và một biểu tượng của sự hoàn tất văn bản, của tính văn chương (littérarité). Và thơ ngắn sẽ không ngừng tự hào về nghịch lý của chính mình: sự sáng tạo đến từ việc kết hợp giữa sự ngắn gọn mang ý nghĩa và sự phong phú mang tính biểu đạt được hàm chứa trong nó. Điều đó có nghĩa là tính ngắn gọn cũng tạo ra những thuận lợi cho sự bất ổn định, cho sự chưa hoàn tất, hay đúng hơn, các bài thơ ngắn sẽ trở thành đối tượng ưu tiên của một nỗ lực hoàn tất vô tận – khao khát cải thiện, tức là chỉnh sửa từ phía độc giả. Thơ ngắn vì thế được trao cho những khả năng thực hành siêu văn bản (hypertextuelles) – bên trong và bên ngoài, từ tác giả và từ độc giả – và thường bù đắp cho tính ngắn gọn của chuỗi tuyến tính bằng sức sống dồi dào ở cấp độ hệ hình (paradigmatique). Tính ngắn gọn cũng có thể là yếu tố gây nhiễu, tạo ra sự mơ hồ; nó cho phép một văn bản chơi đùa với nhiều thể loại văn học cùng lúc, giống như bài thơ dưới đây:
“Trên đời, có lẽ không một trường hợp nào mà ‘cái này’ gắn kết với ‘cái kia’, phụ thuộc vào ‘cái kia’ triệt để, bền bỉ, chung thủy, khăng khít, như quan hệ giữa ổ khóa và chìa khóa. Điều đó, cũng có nghĩa là chúng cùng chấp nhận sự ‘nghèo đi’ trong các tương tác hàng ngày. Ổ khóa treo trên cửa, chìa khóa trong ngăn tủ, hay vất vưởng đâu đó, hay phiêu du chỗ này, chỗ nọ. Chỉ đến khi chìa khóa cắm vào ổ khóa, bằng một chuyển động nhỏ, ổ khóa bật mở, chứng tỏ cho mọi người thấy rõ lý do tồn tại tất yếu phải có. Ngoài chúng – không còn ai, không thể ai – ngoài chúng”.
(Luẩn quẩn khi yêu, tr. 111)
Nhà thơ Mai Quỳnh Nam và tác giả bài viết (phải).
Thơ ngắn của Mai Quỳnh Nam buộc người đọc phải tiếp cận với một cách đọc mới mẻ: cách đọc liên văn bản. Mỗi bài thơ chính là một “mảnh rời”, một hình mẫu nguyên thủy của tính không trọn vẹn, một hình thức phơi bày sự gãy vỡ của chính mình. Nói đúng hơn, cách viết thơ ngắn của Mai Quỳnh Nam là cách viết phản hình thức, nhắm đến “sự phá vỡ hình thức”. Về mặt “cấu trúc cứng” là vậy, thế nhưng sự mơ hồ của từng bài thơ ngắn – từng mảnh rời rạc – sẽ giúp chúng ta bớt bị ám ảnh bởi sự tiêu cực đó. Mỗi bài thơ ngắn trong tập “Luẩn quẩn khi yêu” này, nếu không xuất hiện như phần còn lại của một bài thơ ngắn khác đã khuất dạng, thì lại giống như điềm báo cho sự xuất hiện của một bài thơ mới sẽ đến. Những cảm hứng như thế không chỉ đến với tác giả mà còn đến với độc giả. Vì thế, mỗi bài thơ ngắn trong tập thơ này của Mai Quỳnh Nam không ngừng gợi ra một dòng suy ngẫm liên tục; chúng nói nhiều hơn những gì chúng thực sự nói và đồng thời để lộ ra những khoảng trắng bao quanh như miền đất hứa dành cho những cuộc tìm kiếm tất yếu và luôn hứa hẹn màu mỡ.