- Ngôn ngữ-Lý luận - Phê bình
- Nguyễn Thái Sơn: Cõi thơ như một cách cầm cự với hư vô
Nguyễn Thái Sơn: Cõi thơ như một cách cầm cự với hư vô
LÊ NGỌC TÚ
(Tiểu luận về thế giới nghệ thuật của một người lính lặng lẽ)
Giữa dòng chảy ồn ào của thơ Việt Nam đương đại, nơi những cuộc cách tân hình thức diễn ra như những cơn sốt, nơi các nhà thơ trẻ chạy đua với những trào lưu mới lạ từ phương Tây, thì thơ Nguyễn Thái Sơn nổi lên như một thứ âm thanh khác hẳn. Không phô trương, không phá cách, không thách thức người đọc bằng những câu chữ khó hiểu. Thơ ông giống như lời thủ thỉ của một người lính già ngồi bên bếp lửa, kể cho con cháu nghe về những gì mắt thấy tai nghe, về những mất mát chưa bao giờ nguôi ngoai. Nhưng ẩn sau vẻ ngoài giản dị ấy là cả một hệ hình tư tưởng nghệ thuật, một cái tôi thơ đặc biệt, và một quan niệm về văn chương đầy trăn trở.
.jpg)
Nhà thơ Nguyễn Thái Sơn
Có thể nói, vào thế giới thơ Nguyễn Thái Sơn cũng giống như bước vào một ngôi nhà cổ kính, nơi mọi thứ đều có chỗ đứng, đều mang một ý nghĩa biểu tượng. Không có đồ đạc xa hoa, không có trang trí cầu kỳ, nhưng mỗi góc nhà, mỗi vật dụng đều thấm đẫm ký ức, đều kể một câu chuyện. Và người chủ nhà – một thi sĩ tài hoa nhưng khiêm tốn lạ thường – chỉ lặng lẽ ngồi đó, mời bạn một chén trà, và để mặc những vần thơ tự lên tiếng.
Tiểu luận này không tham vọng giải mã toàn bộ thế giới nghệ thuật của Nguyễn Thái Sơn – một điều không thể trong khuôn khổ ngắn ngủi. Nó chỉ như một bản phác thảo, một sự thử nghiệm lần theo những dấu vết để hiểu ông hơn, để thấy vì sao một người viết luôn tự nhận mình "bất hạnh trong mọi lĩnh vực" lại có thể tạo ra những vần thơ ám ảnh đến thế.
1. Cái tôi "người lính vừa đi vừa nghĩ"
Mỗi nhà thơ đều có một cái tôi nghệ thuật – chiếc mặt nạ để họ hóa thân và cất lên tiếng nói riêng. Với Nguyễn Thái Sơn, cái tôi ấy trước hết là cái tôi người lính. Không phải thứ lính hào hoa trong những bài thơ thời chiến, cũng không phải thứ lính bi phẫn trong văn học sau chiến tranh. Đó là cái tôi của một "người lính vừa đi vừa lớn" – như chính ông từng định nghĩa trong thơ.
Cụm từ "vừa đi vừa lớn" ấy chứa đựng một triết lý sâu xa về sự trưởng thành. Hành quân không chỉ là di chuyển trên những cung đường, mà còn là một quá trình lớn lên trong tâm hồn, một sự tích lũy của những trải nghiệm sinh tử. Người lính trong thơ Nguyễn Thái Sơn không phải là siêu nhân, không phải là anh hùng bất khả chiến bại. Họ chỉ là những cậu trai mười bảy, đôi mươi, với "dép rộng rút quai, quần dài xén ống", bước vào chiến trường với biết bao bỡ ngỡ, lo âu, và cả những khát khao rất người.
Nhưng có một điều đặc biệt: cái tôi người lính trong thơ Nguyễn Thái Sơn không dừng lại ở những năm tháng chiến tranh. Nó kéo dài suốt cuộc đời, thấm vào từng suy nghĩ, từng cảm xúc của ông ngay cả khi đã rời xa chiến trường. Bởi với ông, thân phận người lính không bao giờ kết thúc. Nó trở thành một cách nhìn đời, một lăng kính để soi chiếu mọi vấn đề.
Nhà phê bình Lê Thiếu Nhơn đã rất tinh tế khi nhận xét: "Như người lính vừa đi vừa nghĩ". Quả thực, thơ Nguyễn Thái Sơn là thơ của những bước chân trầm tư. Ông không vội vàng tuôn trải cảm xúc, cũng không cố gắng tạo ra những câu thơ lấp lánh. Ông đi, ông nhìn, ông nghĩ, rồi mới viết. Và cái "nghĩ" ấy không phải là những suy tư hời hợt, mà là sự chiêm nghiệm về thân phận, về cái chết, về ý nghĩa của sự tồn tại.
2. Quan niệm văn chương – nghề viết như một cách cầm cự
Có một tài liệu quý giá còn lưu giữ những dòng tâm sự của Nguyễn Thái Sơn về nghề văn. Ông viết:
"Làm thơ khó lắm, có lúc tưởng như quá sức. Xong một bài, một tập, vui, nhưng thấy hụt hơi, kiệt sức. Và lo. Liệu có viết được như thế, hơn thế? Có bài in ra, đọc đi đọc lại vẫn xúc động, rơi nước mắt; có khi đỏ mặt xấu hổ. Ước gì khi mình 'hư vô' rồi, người đời còn nhớ cho một câu thơ. Một câu thôi. Nhưng mà khó lắm!"
Đây có thể xem là một tín hiệu quan trọng để hiểu quan niệm văn chương của Nguyễn Thái Sơn.
Trước hết, với ông, văn chương không phải là trò chơi ngôn từ, cũng không phải là phương tiện để khẳng định cái tôi hay tìm kiếm danh lợi. Nó là một cuộc chiến – đúng hơn, một cuộc cầm cự. Làm thơ khó, khó đến mức "tưởng như quá sức". Khó bởi vì ông đặt cho mình những đòi hỏi khắt khe: không viết những điều đã cũ, không viết những lời sáo rỗng, không viết khi tâm hồn chưa thực sự rung động. Và sau mỗi bài thơ, dù vui, ông vẫn thấy "hụt hơi, kiệt sức" – như thể vừa trải qua một cuộc chiến thực sự.
Điều này lý giải vì sao suốt hơn nửa thế kỷ cầm bút, Nguyễn Thái Sơn chỉ có 18 tác phẩm – một con số khiêm tốn so với nhiều nhà thơ cùng thời. Ông không viết nhiều, nhưng viết chắc. Mỗi bài thơ đều được tôi luyện qua lửa đỏ của cảm xúc và sự suy tư. Mỗi câu chữ đều phải "được" trước khi đến với bạn đọc.
Thứ hai, với Nguyễn Thái Sơn, văn chương không phải để phục vụ một mục đích chính trị hay xã hội nào, mà là để đối diện với nỗi ám ảnh lớn nhất của đời người: cái chết và sự hư vô. Ông viết:
"Cuộc sống con người ta, bảy - tám chục năm, dù là trăm năm chẳng nữa, cũng chỉ là cái nháy mắt của tạo hóa. Rồi hư vô. Rồi không còn gì nữa."
Nhận thức về sự hữu hạn của kiếp người đã thôi thúc ông viết. Thơ, với ông, là một cách để chống lại sự lãng quên, để lưu lại một dấu vết trước khi "không còn gì nữa". Khát vọng được người đời "còn nhớ cho một câu thơ" không phải là khát vọng danh vọng, mà là khát vọng về sự bất tử – dù chỉ là một sự bất tử khiêm tốn, bé nhỏ.
Và ông hiểu rằng điều đó thật khó. "Nhưng mà khó lắm!" – câu cảm thán như một tiếng thở dài, vừa cam chịu, vừa thách thức. Cái khó ở đây không chỉ là tài năng, mà còn là cơ duyên, là sự may mắn giữa muôn vàn những bài thơ được viết ra mỗi ngày. Nguyễn Thái Sơn không ảo tưởng, nhưng ông cũng không bỏ cuộc. Ông cứ viết, cứ đau đáu, với một hy vọng mỏng manh.
3. Phong cách sáng tác – chất liệu từ đời sống và lối viết "vẽ" bằng chữ
Phong cách thơ Nguyễn Thái Sơn có thể nhận diện qua nhiều phương diện.
Thứ nhất, chất liệu hiện thực từ đời sống chiến trường và hậu chiến. Nguyễn Thái Sơn không viết dựa trên tưởng tượng hay sách vở. Những gì ông viết đều đã được trải nghiệm, đã thấm vào máu thịt. Từ những chi tiết nhỏ như "dép rộng rút quai" đến những cảnh tượng lớn như những người lính ôm nhau ngủ võng giữa rừng đêm – tất cả đều được tái hiện với độ chân xác đáng kinh ngạc. Có thể nói, hiện thực là nền tảng, là điểm tựa cho thơ ông. Nhưng hiện thực ấy không được sao chép nguyên xi, mà được lọc qua một tâm hồn nhạy cảm, được nâng lên thành biểu tượng.
Thứ hai, lối viết "vẽ" bằng ngôn từ. Nguyễn Thái Sơn từng học âm nhạc, từng vẽ rất đẹp. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách thơ ông. Thơ ông có họa và có nhạc. Có những đoạn thơ như bức tranh thủy mặc, với những đường nét thanh thoát, những mảng màu trầm buồn. Chẳng hạn:
"Liễu hồ Tây lá rụng trái mùa, cành héo quất roi vào nắng"
Đọc câu thơ, người đọc như thấy được những tà áo liễu rủ xuống mặt hồ Tây, những chiếc lá rụng sớm, và cả cái roi nắng quất vào cành cây héo úa. Tất cả đều hiện lên sống động, cụ thể, như một bức tranh sơn dầu.
Và cũng có những đoạn thơ mang đậm chất nhạc, với nhịp điệu trầm bổng, lên xuống. Đặc biệt trong thơ tình yêu và thơ tưởng niệm, người đọc có thể nghe thấy âm thanh của nỗi nhớ, tiếng thở dài của người lính già, tiếng khóc thầm của những người phụ nữ hậu phương.
Thứ ba, lối viết hướng nội, giàu chiêm nghiệm. Thơ Nguyễn Thái Sơn không phải là thơ của hành động hay sự kiện. Nó là thơ của tâm trạng, của những dòng chảy nội tâm. Ông ít khi kể lại chiến tranh một cách tuần tự, mà thường đào sâu vào những khoảnh khắc tâm lý, những giây phút tỉnh thức. Bài thơ Thăm mộ chiều cuối năm là một minh chứng: không có hành động gì ngoài việc thắp một nén nhang, nhưng qua đó, cả một thế giới nội tâm với bao dằn vặt, bao khắc khoải, bao ân nghĩa hiện ra.
Điều này khiến thơ ông có một độ sâu mà không phải ai đọc cũng thấy ngay. Nó đòi hỏi sự chậm rãi, sự đồng cảm, và một tâm thế sẵn sàng lắng nghe. Và có lẽ đó cũng là lý do vì sao Nguyễn Thái Sơn vẫn là một nhà thơ "kén" người đọc – những người đọc trung thành của ông thường là những tâm hồn già dặn, từng trải, đủ kiên nhẫn để lặn xuống những tầng sâu của thơ.
4. Những ám ảnh xuyên suốt – chiến tranh, cái chết, và sự tri ân
Có ba ám ảnh lớn xuyên suốt toàn bộ sự nghiệp thơ Nguyễn Thái Sơn.
Chiến tranh – không phải chiến tranh như một bối cảnh lịch sử, mà chiến tranh như một vết thương lòng. Nguyễn Thái Sơn không phải là nhà thơ của những chiến công hiển hách, ông là nhà thơ của tưởng niệm. Ông viết để những đồng đội đã ngã xuống không bị lãng quên. Ông viết để những hy sinh thầm lặng được ghi nhận. Và ông viết để thế hệ sau hiểu rằng hòa bình ngày hôm nay được đánh đổi bằng xương máu của biết bao người.
Cái chết – ám ảnh này bắt đầu từ khi ông 40 tuổi và kéo dài cho đến tận bây giờ. Nguyễn Thái Sơn nhìn thấy cái chết ở khắp mọi nơi: trong những nấm mộ đồng đội, trong những thân phận bất hạnh, trong cả những điều nhỏ nhặt của cuộc sống thường nhật. Nhưng ông không nhìn cái chết với sự sợ hãi. Ông nhìn nó như một thực tại cần phải đối diện, như một động lực để sống có ý nghĩa hơn.
Sự tri ân – có lẽ đây là ám ảnh đẹp nhất. Trong trường ca Chiến tranh - Chín khúc tưởng niệm, xuyên suốt gần 200 trang thơ là tinh thần tri ân đối với những người đã hy sinh, đối với những người phụ nữ đã chịu cảnh "góa chồng" hay "bạc tóc vẫn còn là Trinh Nữ". Nguyễn Thái Sơn không quên. Và ông muốn người đọc cũng không quên. "Hương khói đừng quên nấm mộ nào" – đó vừa là lời cầu nguyện, vừa là mệnh lệnh từ trái tim.
5. Một cõi thơ lặng lẽ giữa thời ồn ào
Trở lại với vấn đề quan niệm văn chương, có thể khẳng định: Nguyễn Thái Sơn thuộc về những nhà thơ cổ điển trong một thời đại đề cao sự hiện đại. Không phải cổ điển theo nghĩa lỗi thời hay bảo thủ, mà cổ điển theo nghĩa trường tồn – ông viết về những điều căn bản của kiếp người, bằng một thứ ngôn ngữ giản dị mà sâu sắc.
Điều này giải thích vì sao Nguyễn Thái Sơn "luôn đứng ngoài những ganh đua chen lấn danh lợi". Ông không viết để cạnh tranh, không viết để được giải thưởng (dù ông có giải), không viết để khẳng định vị thế trên văn đàn. Ông viết bởi vì phải viết, bởi vì không viết thì không thể sống yên ổn với chính mình. Và cũng bởi lẽ đó, thơ ông có một sự thành thực đến mức trần trụi – một phẩm chất hiếm thấy trong thời đại mà văn chương cũng có thể bị "đóng gói" và "tiếp thị".
Nguyễn Thái Sơn từng băn khoăn: "In giấy đen e tội nghiệp thơ/ In giấy trắng sợ oan uổng giấy/ Thơ mình thế nào thì in thế ấy/ Nhưng thơ mình thế nào dễ gì đã nhận ra!" Câu thơ thể hiện sự tự ý thức về những khó khăn của việc xuất bản trong bối cảnh thị trường, nhưng đồng thời cũng cho thấy sự khiêm tốn, sự không chắc chắn của một nhà thơ luôn tự vấn về giá trị tác phẩm của mình. Liệu thơ mình có xứng đáng để in? Liệu có đủ hay? Liệu có làm phụ lòng người đọc? Đó là những câu hỏi day dứt, cho thấy trách nhiệm nghệ thuật cao cả của ông.
Thay lời kết : Một câu thôi cũng đủ
Nguyễn Thái Sơn từng ước ao: "khi mình 'hư vô' rồi, người đời còn nhớ cho một câu thơ. Một câu thôi."
Có lẽ, ước nguyện đó sẽ thành hiện thực. Bởi thơ ông đã để lại nhiều hơn một câu. "Vạt đồi yên nghỉ bao đồng đội" – một câu. "Hương khói đừng quên nấm mộ nào" – một câu nữa. "Ao nông cá vượt ra ngoài sông sâu" – và còn nữa.
Nhưng hơn cả những câu thơ, Nguyễn Thái Sơn sẽ còn được nhớ bởi một nhân cách thơ đặc biệt: khiêm tốn, trầm lặng, nhưng đầy bản lĩnh. Một nhà thơ không tìm kiếm ánh đèn sân khấu, mà chỉ lặng lẽ "đi" trên con đường của mình, "nghĩ" về những điều sâu xa nhất của kiếp người.
Trong "Cõi sách" – cõi của những người viết chân chính – Nguyễn Thái Sơn xứng đáng có một vị trí. Không phải vị trí hào nhoáng nhất, nhưng là vị trí vững chắc nhất: vị trí của một người đã dùng thơ để cầm cự với cái chết, để tri ân với quá khứ, và để gửi gắm một niềm tin vào tương lai. "Bọn trẻ hôm nay, bọn trẻ ngày mai/ cố tạo thêm những đất dầu, đất lúa, đất hoa/ chúng không cần thêm những đất lửa" – đó vừa là lời tiên tri, vừa là lời cầu nguyện của một người lính già. Và đó, có lẽ, là câu thơ đẹp nhất mà ông muốn để lại cho đời.
(Rút trong tập: “Cõi sách – Người văn”. Nhà xuất bản Văn học, 2026)