- Nhà văn & Góc nhìn
- Đồng Chuông Tử: Thi sĩ của đồng cỏ hoa - Hành trình của một linh hồn Chăm giữa bụi trần
Đồng Chuông Tử: Thi sĩ của đồng cỏ hoa - Hành trình của một linh hồn Chăm giữa bụi trần
Trong đời sống văn chương Việt Nam đương đại, có những cái tên gắn liền với bản ngã sáng tạo đến nỗi mỗi khi nhắc đến, người ta không chỉ thấy thơ mà còn thấy cả một cuộc đời với những thăng trầm, ngang trái và cả một nghị lực phi thường. Đồng Chuông Tử - thi sĩ người Chăm với tên khai sinh là Nguyễn Quốc Huy - là một trường hợp như thế. Anh là một hiện tượng đẹp và đầy trắc ẩn, một minh chứng sống động cho thấy thi ca có thể nảy nở từ bụi đất, từ những kiếp người lam lũ, và từ một trái tim luôn rộng mở với cội nguồn và tha nhân.

Nhà thơ Đồng Chuông Tử
Nếu như người đàn anh Inrasara, với bút danh mang nghĩa "Người giữ linh hồn", đã chọn con đường của một trí thức uyên bác, dùng nghiên cứu và triết luận để nâng niu và định hình văn hóa Chăm, thì Đồng Chuông Tử lại đi một con đường khác, gần gũi và dung dị hơn. Anh là người giữ hồn Chăm bằng chính tiếng thơ đứt gãy, chênh vênh, và bằng cả mồ hôi trên những cánh đồng, bằng những bước chân chăn bò, bằng những thang thuốc Nam hái tặng không cho bà con. Nếu Inrasara là "Thư viện sống" về văn hóa Chăm, thì Đồng Chuông Tử chính là "Tiếng lòng sống" của một cộng đồng, vừa giản dị, vừa quyến rũ, vừa đau đáu.
1.
Sinh năm 1980 tại Plei Pajai, một làng Chăm ở Ma Lâm, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận, Nguyễn Quốc Huy đã sớm mang trong mình dòng máu của một tộc người giàu bản sắc và truyền thống. Có lẽ năng khiếu thơ ca của anh đã được đánh thức từ rất sớm, như một sự mách bảo của tổ tiên. Từ năm 13 tuổi, cậu bé Huy đã biết làm thơ, và những vần thơ đầu đời ấy đã sớm in dấu trên các trang báo địa phương.
Hành trình học vấn của anh cũng là một câu chuyện đầy nghị lực. Xuất thân từ một gia đình nghèo, mồ côi cha từ nhỏ, để có tiền ăn học, Nguyễn Quốc Huy đã phải chạy xe ôm tại Sài Gòn trong những năm tháng là sinh viên Khoa Luật của Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh. Hình ảnh một thi sĩ đeo ba lô, chở khách khắp các ngả đường Sài thành để trang trải cho ước mơ con chữ, đã cho thấy một bản lĩnh kiên cường ít ai có. Nhưng rồi, duyên số và tiếng gọi từ cội nguồn mạnh mẽ hơn tất cả. Anh dở dang việc học, trở về làng Chăm, lấy vợ và bắt đầu cuộc sống của một người nông dân thực thụ: làm ruộng, chăn bò thuê cho người ta. Đối với nhiều người, đó là một bước lùi, là sự đánh đổi quá lớn. Nhưng với Đồng Chuông Tử, đó lại là một cuộc "cách mạng" để tìm về cái gốc rễ nhất, nơi mà thơ ca và cuộc sống hòa làm một.
Chính những tháng ngày "chăn bò, cày ruộng, hái thuốc" ấy đã tắm gội tâm hồn anh trong thứ chất liệu văn hóa Chăm đặc sệt. Anh không chỉ sống trên mảnh đất của cha ông, mà còn sống trong tín ngưỡng, trong phong tục, trong những mùa lễ hội Ka-tê. Nỗi nhớ về một cội nguồn đang dần mai một, về những người con Chăm xa xứ được anh gửi gắm trong bài thơ đoạt giải "Nhớ Chàm":
"Em ở đâu Chàm ơi, bàn tay vô hình trì níu giấc mơ cơm áo, chia nhỏ nỗi buồn và nỗi buồn lại tự xé cỏn con.
Em ở đâu Chàm ơi, đường về địa phận quê hương không ở miền căn cước, tiếng hát thì đã xa lạ nghìn trùng, người yêu cũng mang màu mắt khác.
... Có thể ngày mai anh chết vì nhớ Chàm không chịu nổi"
Đọc những câu thơ ấy, ta thấy được nỗi ám ảnh về sự mất mát bản sắc, về một thứ tình yêu quê hương da diết đến tận cùng, vượt qua mọi giá trị vật chất. Đó là tiếng lòng của một người con Chăm đang đứng trên mảnh đất của mình nhưng vẫn loay hoay tìm kiếm một bóng hình quá khứ, tìm kiếm một "Chàm" đang dần bị lãng quên.
2.
Thơ Đồng Chuông Tử không dễ dàng để thưởng thức. Nó không tuân theo những khuôn mẫu truyền thống, mà vận hành theo một logic nội tâm đầy những đứt gãy, những khoảng lặng và cả sự trăn trở đến khắc khoải. Nhà thơ Inrasara đã có một nhận xét vô cùng tinh tế: "Thơ Đồng Chuông Tử chênh vênh, đứt quãng khó nắm bắt, ở đó tứ thơ luôn cư trú ở đường biên được và mất, có và không, hụt hẫng và thất thố".
Quả thực, đọc thơ anh, người ta bắt gặp một thế giới đầy những mất mát và tìm kiếm. Có thể thấy rõ điều này qua các tập thơ đã in, từ tập đầu tay "Thèm ăn" - một cái tên đầy mộc mạc và khắc khoải về sự thiếu thốn - cho đến tập "Mùi thơm của im lặng" đã lọt vào chung khảo giải thưởng thơ Bách Việt danh giá năm 2009 và được tái bản năm 2021.
"Im lặng" trong thơ Đồng Chuông Tử là một thực thể sống, vừa có mùi thơm của sự bình an, vừa có sự đáng sợ của sự chấp nhận hủy diệt. Anh viết: "Vì một sự nhịn là chín sự lành/Nên im lặng có mùi thơm" để ca ngợi một triết lý sống an nhiên, tránh những xung đột vô nghĩa. Nhưng anh cũng cảnh báo về một "im lặng đáng sợ" trong "Im lặng chấp thuận yêu": một sự thờ ơ trước cái chết của thiên nhiên, của môi trường, khi con người "im lặng" trước những tiếng kêu của trái đất. Anh đã đặt ra những câu hỏi đầy ám ảnh: "Có ánh sáng nhân loại phải nhắm mắt mới nhìn rõ". Đó là thứ ánh sáng của trí tuệ, của tâm linh, chỉ có thể cảm nhận khi ta biết nhắm lại những bon chen của thế tục.
Chất thơ đầy chiêm nghiệm và trăn trở ấy đã được đông đảo bạn đọc và giới chuyên môn đón nhận. Năm 2018, với chùm thơ "Tự thú", "Tiếng khóc của ngọn đồi", và đặc biệt là "Nhớ Chàm", Đồng Chuông Tử vinh dự đạt giải Ba trong cuộc thi thơ do Tạp chí Nhà văn và Tác phẩm của Hội Nhà văn Việt Nam tổ chức. Đây là một dấu mốc quan trọng, ghi nhận tài năng của một nhà thơ dân tộc thiểu số trên một sân chơi văn học lớn.
3.
Nhà thơ Đồng Chuông Tử. Nếu chỉ đọc thơ anh, có lẽ nhiều người sẽ tưởng tượng về một người nghệ sĩ an nhàn, ung dung với núi rừng. Nhưng cuộc đời hiện thực của Nguyễn Quốc Huy lại là một bản trường ca về sự nhẫn nại và đấu tranh sinh tồn. Anh là một "thi sĩ chăn bò" theo đúng nghĩa đen . Khi đã quyết định trở về với ruộng đồng, anh gánh vác mọi công việc của một người nông dân: từ cày cấy, chăn nuôi đến làm thuốc chữa bệnh cho dân làng. Anh từng làm phụ hồ, chạy xe ôm, bán nước mắm, bán khô, bán mật ong, bán phở... đủ mọi nghề để có thể xoay xở qua ngày. Đời văn của anh, vì thế, không có những dinh thự, những máy tính bóng loáng, mà chỉ có những cuốn sổ tay, những vần thơ viết vội trên cánh đồng, hay những bản thảo bỗng nhiên bốc hơi cùng chiếc máy tính cũ bạn bè cho. "Coi như xong đi anh, như mình viết xong rồi là mình hoàn thành nhiệm vụ với bản thân rồi, lo sáng tạo cái khác!" - anh trả lời phóng viên một cách nhẹ tênh khi hay tin mất hết tác phẩm. Câu nói ấy chứa đựng một nỗi buồn lẫn sự thanh thản của người đã vượt lên trên sự vật chất hóa văn chương.
Rồi những bão tố của cuộc đời còn nghiệt ngã hơn thế. Năm 2015, tin dữ ập đến: Đồng Chuông Tử bị phát hiện có khối u ác tính ở bàng quang và phải phẫu thuật gấp. Cùng lúc đó, mẹ anh qua đời, gia đình lâm vào cảnh túng quẫn. Cả một gánh nặng cơm áo gạo tiền và bệnh tật đè lên đôi vai của người thi sĩ vốn đã gầy gò. Nhưng điều kỳ diệu là trong hoàn cảnh ấy, hành trình văn chương và sự cống hiến của anh vẫn không ngừng nghỉ. Trong chính những giây phút đối diện với sinh tử, anh lại thúc giục mình "lưu dấu chút kỷ niệm 'một thuở làm người'". Anh vẫn tiếp tục ấp ủ những dự định về tập thơ ba thứ tiếng (Việt - Chăm - Anh) "Mùa lễ khều mưa", về những tập truyện ngắn, tiểu thuyết. Ngay cả khi đang đi tái khám ở Sài Gòn, anh vẫn hì hụi mang theo những cuốn tạp chí "Văn nghệ Chăm Tagalau" để tặng bạn bè, một việc làm xuất phát từ tình yêu văn hóa cội nguồn, không vụ lợi.
Trong khoảnh khắc tuyệt vọng nhất, khi phải đối diện với ca phẫu thuật lớn, Đồng Chuông Tử đã thốt lên: "Hình hài cha mẹ cho giờ sao nghiệt ngã. Sao không là bướu lành đi cho tôi còn đủ tuổi trời mà lo nuôi con?". Câu nói ấy làm xót xa biết bao! Nó vỡ òa cả nỗi đau thể xác, nỗi lo về trách nhiệm với gia đình và một khát vọng sống mãnh liệt. Chính lúc "đường đời" và "đường thơ" đều rẽ vào ngõ cụt tăm tối nhất, tình người lại sưởi ấm anh. Các bạn văn, bạn đọc, và cả báo chí đã chung tay tổ chức các đợt quyên góp, ủng hộ để anh có tiền chữa bệnh. Điều này cho thấy tấm lòng, nhân cách và tài năng của anh đã chiếm được cảm tình sâu sắc từ cộng đồng.
4.
Văn hào Pháp André Gide từng nói: "Không có nhà văn trung thực ngoài những kẻ không tách rời tiếng nói của mình với tiếng nói của thời đại". Nếu gắn bó với quê hương và dân tộc là tiêu chí, thì Đồng Chuông Tử là một nhà thơ trung thực đến tận cùng. Nhưng anh còn hơn thế, anh là một người "đa tình với quê hương và tử tế với tha nhân" - lời nhận xét ấy đã vẽ nên chính xác bức chân dung nhân cách của anh.
Tình yêu với quê hương, với làng bản của Đồng Chuông Tử không chỉ dừng lại ở những câu thơ đẹp. Nó được thể hiện qua những hành động rất đỗi cụ thể, thiết thực. Có mùa Ka-tê, làng không có tiền làm văn nghệ, anh không ngại đăng lên Facebook xin bạn bè quyên góp để tổ chức một đêm văn nghệ cho dân làng. Anh sẵn sàng đứng ra liên hệ, mời cả nhạc sĩ A Mư Nhân từ Ninh Thuận vào tận Bình Thuận để hát, chỉ để gìn giữ không khí lễ hội cho bà con. Đó là một nghĩa cử đẹp của một trí thức thực thụ, sẵn sàng đặt lợi ích của cộng đồng lên trên hết.
Ngoài làm thơ, anh còn là một lương y của làng. Anh học hỏi các bài thuốc cổ truyền của người Chăm, vào rừng hái thuốc, sao tẩm và chia thành từng thang thuốc rồi tặng không cho những ai cần. Đây là một việc làm thể hiện sự am hiểu văn hóa bản địa và một tấm lòng vị tha, nhân ái. Anh sống hòa mình với cộng đồng, lo lắng cho nỗi đau thể xác của họ bên cạnh việc bồi đắp tâm hồn họ bằng thơ ca.
Ngay cả trong mối quan hệ với bạn bè văn chương, Đồng Chuông Tử cũng là một người khiến người khác phải nể trọng. Một lần, khi được bạn ký tặng cuốn sách vừa xuất bản, anh móc tiền ra trả dù đang rất thiếu thốn và không có nhu cầu mua. Anh giải thích: "Anh ký tặng là em vui rồi, mình phải tôn trọng chữ nghĩa chớ anh!". Câu nói ấy thể hiện một nguyên tắc sống rất rõ ràng, một sự coi trọng giá trị lao động trí óc, một cái tôi "kẻ sĩ" dù nghèo khó nhưng không nghèo nàn về đạo đức.
Tập thơ "Mùi thơm của im lặng" được tái bản năm 2021 nhờ sự ủng hộ của bạn đọc, đó là một minh chứng cho sự yêu mến mà độc giả dành cho anh. Họ không chỉ yêu thơ anh mà còn yêu quý một con người chất phác, một nhà thơ luôn sống trọn vẹn với nghề và với đời.
5.
Nhà thơ Đồng Chuông Tử là một món quà đặc biệt mà văn học Việt Nam đương đại may mắn được sở hữu. Anh đại diện cho một thế hệ các nhà thơ dân tộc thiểu số đang nỗ lực tìm kiếm và khẳng định tiếng nói của mình trong nền văn học đa sắc. Nếu Inrasara là cây đại thụ vững chắc với những công trình nghiên cứu đồ sộ, là người dọn đường bằng lý luận và tư tưởng, thì Đồng Chuông Tử là một con suối, một dòng sông nhỏ nhưng luôn cuồn cuộn chảy giữa lòng đời, mang theo phù sa, mang theo cả những giọt nước mắt và tiếng cười của cuộc sống.
Những vần thơ của anh, với sự đứt gãy, chênh vênh, chính là tiếng lòng của một người nghệ sĩ đang "hành hương" tìm về cội nguồn. Anh viết để sống, để yêu, và để khóc cho những gì đang mất đi. "Tìm mà không biết tìm gì, tìm ở đâu, nhà thơ chỉ biết nó có mặt" - Inrasara đã nhận xét về bài thơ "Nhớ Chàm". Đó chính là bản chất của hành trình thi ca của Đồng Chuông Tử: một hành trình vô định, đầy những ám ảnh và mặc cảm về sự mất mát, nhưng lại vô cùng trung thực và da diết.
Một chương mới đã mở ra trong cuộc đời đầy nghị lực của Đồng Chuông Tử. Bên cạnh việc tiếp tục sáng tác, anh đang trở lại với hành trình của một người từng theo học Luật. Với khát khao được giúp đỡ cộng đồng, Đồng Chuông Tử đã và đang hoạt động trong lĩnh vực tư vấn và hỗ trợ pháp lý. Anh mở Công ty Truyền thông và chuyên tư vấn, hỗ trợ pháp lí miễn phí cho những người nghèo ở quê và trên mọi miền đất nước. Đây là sự tiếp nối mạch nguồn nhân văn, một con đường mới để anh thực hiện sứ mệnh của một "kẻ sĩ" hiện đại: dùng kiến thức để bảo vệ công lý và san sẻ khó khăn với những mảnh đời bất hạnh. Cuộc đời văn chương của anh vẫn đang dang dở với những hoài bão còn chất chồng: tập thơ ba thứ tiếng, những tập truyện ngắn và tiểu thuyết chưa ra mắt. Nhưng có lẽ, chính sự "dang dở" ấy lại là điều khiến anh trở nên đặc biệt trong lòng bạn đọc. Họ vẫn mong chờ, vẫn dõi theo và vẫn sẵn sàng sẻ chia với những dự định còn dang dở của anh.
Trong bài ký chân dung này, Đồng Chuông Tử hiện lên không chỉ là một nhà thơ, mà còn là một người con, một người cha, một người nông dân, một người thầy thuốc, một người bạn văn và giờ đây là một người bảo vệ công lý. Anh là một "kẻ sĩ" của thời hiện đại, luôn sống với tinh thần "kỷ cương" của một tộc người và một tình yêu thương bao la. Anh gánh vác trên vai những nỗi niềm riêng tư và cả vận mệnh văn hóa của dân tộc mình.
Tôi tin rằng, với những cống hiến, sự vượt khó và tấm lòng nhân hậu của mình, Đồng Chuông Tử đã và sẽ mãi là một tấm gương sáng cho những người trẻ, đặc biệt là những người trẻ dân tộc thiểu số, về một hành trình dấn thân vì văn chương và vì cội nguồn. Anh xứng đáng có một vị trí vững chắc trong "Cõi sách - Người văn". Như Inrasara đã từng phát biểu về lý tưởng sáng tạo: "Thơ cần chết đi để thế hệ thơ mới và loại thơ mới khai sinh". Đồng Chuông Tử, với những kiếm tìm không mệt mỏi, là một trong những người đang góp phần tạo nên sự khai sinh mới mẻ và đầy sức sống cho thơ ca dân tộc và thơ ca Việt Nam hôm nay. Anh là "thi sĩ của đồng cỏ hoa", một vẻ đẹp hoang dã, thanh khiết và đầy sức sống giữa rừng đời.