- Nhà văn & Góc nhìn
- Chân dung nhà thơ Nguyễn Thị Minh Thông
Chân dung nhà thơ Nguyễn Thị Minh Thông
Trong khu vườn văn chương Việt Nam hậu chiến, nơi mỗi đóa hoa mang một hương sắc riêng, có một cây bút nữ lặng lẽ nhưng bền bỉ, thủy chung như chính tình yêu chị dành cho cuộc đời và cho thơ.
Đó là Nguyễn Thị Minh Thông – một tên tuổi không ồn ào trên mặt báo, không hào nhoáng trên thị trường sách, nhưng lại đủ sâu nặng trong trái tim những người từng một lần đọc, một lần thương, một lần nhớ. Hành trình từ cô sinh viên Ngữ văn thời sơ tán, người “bí thư chi đoàn hay khóc” trong mắt bạn bè, đến một hội viên Hội Nhà văn Việt Nam với nhiều tập thơ in chung và riêng, chị là hiện thân của một thế hệ nhà văn – nhà giáo – người cán bộ văn hóa, luôn giữ lửa giữa những thăng trầm của lịch sử và đời tư. Bài viết này, với tất cả sự trân trọng, xin được khắc họa chân dung nữ nhà thơ ấy: một con người của tình nghĩa, một tâm hồn của những câu thơ, và một nhân cách sáng ngời trong mắt đồng nghiệp cùng bạn đọc.

Nhà thơ Nguyễn Thị Minh Thông.
1.
Nguyễn Thị Minh Thông sinh ngày 12 tháng 12 năm 1949 quê: xóm Chùa, xã Xuân Lũng, tỉnh Phú Thọ – một miền quê trung du Bắc Bộ với những bãi ngô, đồi chè và dòng sông Hồng đỏ nặng phù sa. Cái tên khai sinh “Minh Thông” như một lời cha mẹ gửi gắm: vừa sáng suốt, vừa thấu hiểu. Và quả thực, suốt cuộc đời cầm bút, chị đã thấu hiểu nỗi niềm con người, nhất là những phận đời lam lũ, những người mẹ, người chị, người em gái chịu thương chịu khó.
Những năm tháng tuổi thơ với lũy tre, mái đình, với câu ca dao “Bà tôi ở cạnh hàng cau” hẳn đã chảy vào huyết quản thơ chị như một dòng sông ngầm. Về sau, khi viết “Lạy cây bưởi, lạy cây na góc vườn”, khi nhắc “thân cò lặn lội” hay “rau răm, rau cải”, người đọc dễ dàng nhận ra cái chất Phú Thọ – vừa mộc mạc, vừa đằm thắm, vừa chắt chiu từng hạt gạo, cái ăn. Chị không sinh ra trong một gia đình có truyền thống văn chương, nhưng sự học và niềm đam mê chữ nghĩa đã đưa chị lên đàng khác lạ so với nhiều cô gái cùng làng.
Năm 1969, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ ác liệt nhất, Nguyễn Thị Minh Thông đỗ vào Khoa Ngữ văn, Đại học Sư phạm Hà Nội 1. Bạn bè cùng khóa, cùng lớp Văn E, G (khóa 1969-1973) mãi không quên hình ảnh một “chị Thông” – người đứng tuổi nhất lớp (sinh năm 1949, trong khi các bạn sinh khoảng 195X), dáng đậm, tóc dài kết đuôi sam, gương mặt sáng với đôi mắt to và hiền. Ở một người con gái vốn kiệm lời nhưng hay cười ấy, các bạn sinh viên trẻ lại thấy một bóng dáng chị cả, một người thủ lĩnh tinh thần thực sự. Chị được bầu làm Bí thư Chi đoàn lớp Văn E.
Không chỉ bởi tuổi tác, mà bởi cách chị “chăm lo nơi ăn chốn ở” cho từng thành viên trong những ngày trường sơ tán ra Chèm, rồi về Cổ Nhuế, Từ Liêm. Chị đến từng nhà dân nơi sinh viên trọ, thăm hỏi chủ nhà, nhắc nhở anh em công tác dân vận. Những bữa cơm tập thể thiếu thốn, chị xếp lịch đi nhận cơm, trực tiếp chia phần cho từng tổ. Những lúc lớp tổ chức báo tường, đội văn nghệ, chị lại là người đứng ra viết kịch bản, làm thơ, tập múa. Bạn học cùng lớp kể lại: “Chúng tôi đã biết chị có năng khiếu làm thơ từ những ngày ấy”. Và đặc biệt, cuối năm 1971, khi hơn mười nam sinh viên trong lớp lên đường nhập ngũ, chi đoàn tổ chức một buổi chia tay. Bí thư chi đoàn Nguyễn Thị Minh Thông đã khóc. Chị đọc bài thơ do chính mình viết tặng những người bạn trai ra trận. “Buổi chia tay đã trở thành kí ức khó phai… Nhiều người trong chúng tôi đã không kìm được những giọt nước mắt”. Đó là lần đầu tiên thơ chị chạm đến người khác không bằng lời hoa mỹ, mà bằng mạch cảm xúc chân thật nhất, bằng trái tim của một người chị lớn.
2.
Sau khi tốt nghiệp năm 1973, mang trong mình tấm bằng sư phạm và một tình yêu văn chương đã chớm nở, Nguyễn Thị Minh Thông xếp ba lô lên vùng cao. Chị dạy học và công tác tại các tỉnh Nghĩa Lộ, Yên Bái, Lào Cai – những nơi núi rừng Tây Bắc còn nhiều khói lửa và đói nghèo. Có lẽ chính khoảng thời gian này đã tôi luyện trong chị một phẩm chất đáng quý của nhà văn: sự nhẫn nại, khả năng lắng nghe và thấu cảm với những số phận nhỏ bé. Những bản làng xa xôi, những cô giáo cắm bản, những em bé dân tộc thiểu số bỡ ngỡ với con chữ – tất cả sau này sẽ trở thành nguồn thi liệu lặng lẽ trong thơ chị.
Không dừng lại ở biên giới phía Bắc, chị còn có cơ hội ra nước ngoài công tác, sống ở thành phố Riga (thuộc Latvia, khi ấy còn trong Liên Xô). Hơi thở của một nền văn hóa khác, những mùa đông tuyết trắng, những đêm xa xứ nhớ nhà – tất cả được chị gói ghém trong những vần thơ trữ tình, đượm buồn mà không bi lụy. Tập thơ “Đất nước” in chung tại Maxcova năm 1991 là một dấu mốc: lần đầu tiên tên Nguyễn Thị Minh Thông xuất hiện trên một ấn phẩm văn học có giá trị, đánh dấu bước chân của một người phụ nữ Việt Nam bước ra thế giới, nhưng lòng vẫn hướng về cây đa, bến nước, con đò quê hương.
Sau những năm tháng công tác ở Hội Văn nghệ Hoàng Liên Sơn, chị chuyển về Hà Nội, làm việc tại Ủy ban toàn quốc Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Việt Nam (UBTQ Liên hiệp các Hội VHTT Việt Nam). Môi trường mới đưa chị đến gần hơn với những tên tuổi lớn: Huy Cận, Nguyễn Đình Thi, Phạm Tiến Duật… Nhà thơ Vũ Quần Phương, trong một bài viết về chị, đã nhận xét: “Chị lại là người siêng năng… dù tuổi đời không còn trẻ, thơ chị vẫn có những thay đổi đáng ghi nhận: sâu sắc hơn, hàm súc hơn, ý nhị hơn”. Có thể nói, giai đoạn Hà Nội là lúc tài năng của Nguyễn Thị Minh Thông chín muồi, để rồi những tập thơ nối tiếp nhau ra đời: “Sao mình lại gặp nhau” (1995), “Thư viết ngày chia xa” (1997), “Bóng hồng sau chiến tranh” (1998), “Dòng sông vẫn chảy” (2000), “Cánh cò sang sông” (2003), “Câu thơ trên sóng” (2012), và “Tiếng gọi” (2020). Trong số đó, “Bông hồng sau chiến tranh” là tập thơ mang lại cho chị giải thưởng C của Ủy ban toàn quốc Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam năm 1999. Giải thưởng ấy như một sự ghi nhận chính thức cho một giọng thơ nữ vốn không thích ồn ào, nhưng đã âm thầm đồng hành cùng bao số phận, bao nỗi đau và niềm hy vọng của thời hậu chiến.
3.
Có một câu chị viết trong phần “Suy nghĩ về nghề văn” (Nhà văn Việt Nam hiện đại. Nhà xuất bản Hội Nhà văn, 2020) mà tôi cho là chìa khóa để hiểu toàn bộ sự nghiệp của Nguyễn Thị Minh Thông: “Văn chương với tôi là người bạn tin cậy và thủy chung. Đã là người bạn tin cậy thì vui buồn, gian khó có nhau. Nhiều lúc tôi đã tựa vào những trang văn, câu thơ để vượt lên chính mình.”
Không phải ngẫu nhiên mà chị dùng chữ “bạn” chứ không phải “sự nghiệp” hay “đam mê”. Bởi với chị, văn chương là nơi để trút nỗi niềm, để khóc, để cười, để ôm lấy những vui buồn của đời thường. Cũng chính vì thế, thơ Nguyễn Thị Minh Thông ít khi thấy những triết lý cao siêu hay cách tân hình thức lạ lẫm. Điều làm nên giá trị của thơ chị lại nằm ở cái tình – một thứ tình cảm chân thành, sâu lắng, đôi khi mộc mạc đến không ngờ.
Hãy đọc “Ngọn gió chiều hè”:
“Phải đâu mẹ của riêng anh
Mẹ là mẹ của chúng mình đấy thôi”
Yêu thơ nặng nghĩa yêu người
Con làm cô Tấm ngược xuôi cùng chồng
Không là bóng mát chở che
Mẹ làm ngọn gió chiều hè bên con
Nhớ câu “nước chảy đá mòn”…
Chỉ bằng thể thơ lục bát quen thuộc, chỉ bằng hình ảnh ngọn gió chiều hè – thứ tưởng như vô hình – chị đã nói được cái ấm áp, cái dịu dàng và bền bỉ của tình mẹ. Người mẹ trong thơ chị không phải tượng đài, cũng chẳng phải siêu nhân, mà chỉ đơn giản là “ngọn gió” mát lành, là sự che chở âm thầm, chẳng cần bóng rợp đường bao la.
Tình yêu thương trong thơ chị không chỉ gói gọn trong gia đình. Nó lan tỏa đến những đứa con xa xứ, đến những học trò vùng cao, đến những đồng nghiệp, những người bạn văn, và cả đến những số phận bất hạnh ngoài xã hội. Bài “Ru ngày xa xứ” chị viết cho con:
Con đi học chữ
Học cách thoát nghèo
Học làm người tốt
Qua ngày gieo neo
…
Con đường phía trước
Mặt trời của con
Con đường phía trước
Đá mòn – chân son
Lời ru không chỉ là lời ru. Nó còn là bài học về đạo làm người: học để thoát nghèo, học để làm người tốt, học để “đá mòn chân son” – một chữ “son” vừa đỏ, vừa bền, vừa thủy chung. Đó là tất cả những gì một người mẹ – cũng là một nhà giáo – có thể trao gửi.
4.
Dù viết nhiều, viết đều, được in trong nhiều tuyển tập lớn như “Thơ các tác giả nữ Việt Nam”, “Nhà giáo làm thơ”, “Thơ các dân tộc thiểu số Việt Nam”, “Thơ tình Hà Nội”… nhưng sự nghiệp của Nguyễn Thị Minh Thông không trải đầy hoa hồng. Chị từng tâm sự: “Tôi hiểu nghề văn thật nhiều gian khó, thật nhiều thử thách nghiêm ngặt – đó là công việc “luôn luôn quá sức mình”. Có những đêm thức trắng để viết, có những bài thơ viết đi viết lại nhiều lần, có những lúc phải “tựa vào câu thơ để vượt lên chính mình”.
Với một nhà thơ nữ, lại kiêm nhiệm công việc hành chính ở một cơ quan văn hóa lớn, quỹ thời gian dành cho sáng tạo thực sự không nhiều. Có những năm tháng chị phải gác lại bút để lo toan cho gia đình, cho con cái, cho công việc tập thể. Nhưng cũng chính những “chua ngọt” ấy khiến thơ chị thêm phần thấm thía. Bạn bè văn chương nhận xét rằng, Nguyễn Thị Minh Thông thuộc tuýp người “làm thơ bằng nước mắt và nụ cười”. Nước mắt để thương đời, nụ cười để vỗ về.
Nhà thơ Lê Minh Quốc, trong một bài viết giới thiệu thơ chị trên trang cá nhân, đã nhắc đến kỷ niệm gặp nhau tại Trường Viết văn Nguyễn Du hồi trước năm 2000. Khi ấy, chị cùng một số anh em báo chí, nhà xuất bản tham dự lớp biên tập. Anh nhớ: “Bạn bè ngày ấy đông, hầu như tỉnh nào cũng có người về học. Nay chỉ còn liên lạc với Thông”. Một chi tiết giản dị nhưng nói lên nhiều điều: Nguyễn Thị Minh Thông là người giữ được tình bạn lâu dài, trước sau như một, không để thời gian và khoảng cách làm phai mờ.
Vũ Quần Phương, một giọng phê bình sắc sảo, dành nhiều thiện cảm cho thơ chị. Trong tập “Câu thơ trên sóng – Nguyễn Thị Minh Thông”, ông viết: “Trước hết là mới trong sự ngắn gọn… Nguyễn Thị Minh Thông đã có những câu thơ khá kết tinh. Hay ở tình, hay ở ý và hay cả ở hình ảnh, ở giọng thơ nữa”. Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra những hạn chế: đôi khi cảm xúc “mỏng mảnh quá, chưa đủ hình thành tình cảm”, hoặc có bài kết chưa thật sự trọn vẹn. Nhưng điều đáng quý là Nguyễn Thị Minh Thông không hề tự ái. Trái lại, chị coi những lời góp ý thẳng thắn như một món quà để tiến bộ. “Chị là người siêng năng”, Vũ Quần Phương nhấn mạnh, và sự siêng năng ấy đã giúp chị có những bước tiến đáng kể ngay cả khi ở tuổi xế chiều.
5.
Có thể nói, giải thưởng C năm 1999 cho tập “Bông hồng sau chiến tranh” là cột mốc quan trọng khẳng định vị trí của Nguyễn Thị Minh Thông trong làng thơ Việt đương đại. Nhưng hơn giải thưởng, điều làm nên tên tuổi chính là sự bền bỉ, là khả năng “tái sinh” của thơ chị qua từng giai đoạn. Từ những bài lục bát truyền thống đậm chất ca dao đến những bài thơ tự do có cấu trúc logic, chị chứng tỏ một sự tiến hóa về tư duy thơ, điều mà không phải nhà thơ nữ nào ở tuổi 60-70 cũng làm được.
Hãy lắng nghe những câu thơ trong bài “Hát một mình” mà Vũ Quần Phương đặc biệt trân trọng:
Nước mắt chị rơi vào em
Hóa thành ngôi nhà mình ở
Nước mắt em rơi vào chị
Hóa thành bông hoa trước thềm.
Thật hiếm có câu thơ nào về sự sẻ chia lại vừa giản dị, vừa ám ảnh đến thế. Nước mắt – chất lỏng mặn đắng của nỗi buồn – lại có thể hóa thành ngôi nhà (che chở) và bông hoa (tô điểm cho cuộc đời). Đó là một phép nhiệm màu, nhưng là phép nhiệm màu của tình người. Cái lý lẽ ở đây không phải logic khô khan, mà là logic của trái tim, của lòng nhân ái.
Hay trong “Đò đầy”, chị viết:
Mẹ ơi sóng cả đò đầy
Bên kia bóng mẹ, bên này phận con…
Hai câu lục bát như một tiếng thở dài của bao thế hệ phụ nữ Việt Nam. “Sóng cả đò đầy” – hình ảnh của những gian truân, thử thách; “bên kia bóng mẹ, bên này phận con” – sự phân đôi không gian và thời gian, nhưng thực chất là sự nối dài của một thân phận. Con thương mẹ, và cũng thương chính mình. Câu thơ vừa riêng, vừa chung, vừa cụ thể, vừa vĩnh hằng.
Chị cũng có những câu thơ tình yêu, nhưng không phải tình yêu trai gái lãng mạn, mà là tình yêu trong sự gắn bó, thủy chung, vượt qua những “gập ghềnh”:
Gập ghềnh lục bát phu thê
Nụ cười sát muối vỗ về người ơi.
“Nụ cười sát muối” – một hình ảnh thật táo bạo và mới lạ. Muối mặn, nụ cười ngọt ngào; nhưng khi đặt cạnh nhau, nó gợi lên sự đằm thắm, sự chấp nhận những vị mặn đắng của đời để cùng nhau vỗ về. Đó là thứ tình yêu của những con người từng trải, không còn trẻ trung bồng bột, nhưng chắc chắn và bền vững.
6.
Không chỉ có thơ, Nguyễn Thị Minh Thông còn được nhớ đến như một người cán bộ văn hóa tận tụy, một người chị, người đồng nghiệp đáng tin cậy. Ở Ủy ban Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Việt Nam, chị là người luôn lặng lẽ làm việc, giúp đỡ các hội viên trẻ, kết nối những cây bút ở các vùng miền. Chị thuộc thế hệ nhà văn “vừa cầm bút vừa làm công tác xã hội”, nên luôn coi trọng tính cộng đồng.
Bạn bè, những người cùng lớp Văn E, G khoa Ngữ Văn Đại học Sư phạm Hà Nội I năm xưa, khi nhắc về chị, không chỉ nhớ đến một bí thư chi đoàn nhiệt tình, mà còn nhớ đến một tấm lòng. Có người từng viết: “Nhìn chị tôi thấy bóng dáng của người chị gái trên tôi, cùng tuổi chị dạy học ở quê nhà”. Cái tình chị em ấy không phai nhạt sau chiến tranh, dù mỗi người một phương trời. Và khi Zalo xuất hiện, khi lớp Văn 4E gặp lại sau hơn 50 năm, chị vẫn là người kết nối, vẫn là “chị Cả” với những dòng tin nhắn đầy yêu thương.
Một chi tiết xúc động: đầu năm 2026, bức ảnh chị chụp cùng nhóm nhà văn nữ Hà Nội và Chủ tịch Hội Nhà văn Nguyễn Quang Thiều được gửi trong nhóm Zalo. Mái tóc chị đã điểm bạc, nụ cười vẫn hiền và ấm như ngày nào. Người bạn học cũ bồi hồi: “Kí ức đưa tôi về mấy chục năm trước…”. Thì ra, với những người bạn đồng môn, chị vẫn mãi là bí thư chi đoàn năm nào, vẫn là người “kiệm lời mà hay cười”, vẫn là người đã khóc khi đọc thơ tặng bạn lên đường ra trận.
Độc giả yêu thơ chị cũng thường có chung một cảm nhận: thơ Nguyễn Thị Minh Thông như một ly trà ấm giữa ngày đông. Nó không làm ta choáng ngợp, nhưng khiến ta lặng đi, suy nghĩ và thương cảm. Nó an ủi những người đang mang nỗi buồn, vỗ về những người đang cô đơn. Như lời chị tâm niệm: “Đáp lại, tôi đã và đang cố gắng để hy vọng có được một câu thơ hoặc trang văn mà bạn đọc cần nó”.
Đến nay, dù đã ở tuổi thất thập, Nguyễn Thị Minh Thông vẫn viết, vẫn tham gia sinh hoạt văn nghệ, vẫn lặng lẽ xuất bản những tập thơ mới. Chị bảo, niềm vui lớn nhất là khi có một độc giả xa lạ nào đó nhắn tin: “Em cảm ơn chị, câu thơ của chị đã an ủi em rất nhiều trong những ngày buồn”.
Có lẽ đó chính là phần thưởng cao quý nhất đối với một người đã chọn văn chương làm bạn đồng hành suốt đời.
Thay lời kết: “Cõi sách – Người văn” có một Nguyễn Thị Minh Thông
Trong một xã hội mà văn chương đôi khi bị cuốn vào vòng xoáy thị trường, mà người viết dễ nản lòng trước những bon chen, thì hình ảnh nhà thơ Nguyễn Thị Minh Thông hiện ra như một cây bạch mẫu đơn, không che lấp ai nhưng tỏa hương thơm nhẹ, thanh cho nhiều phận đời. Chị không phải ngôi sao chói lọi, nhưng là ngọn đèn dầu cháy bền trong đêm. Chị không viết để khẳng định tài năng, mà viết để chia sẻ tấm lòng.
Tập sách “Cõi sách – Người văn” này, nếu có vinh dự được in chân dung chị, hẳn sẽ trả được một phần món nợ ân tình với một nữ sĩ đã sống và viết bằng tất cả sự thủy chung. Những câu thơ của chị – từ “Đất nước” (1991) đến “Tiếng gọi (2000)” – như những nhịp cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa chiến tranh và hòa bình, giữa nỗi đau và sự hàn gắn. Và hơn hết, chúng là những bức thư không đề địa chỉ, nhưng sẽ tìm đến đúng người cần đọc.
Xin mượn lời của Nhà thơ Vũ Quần Phương để kết thúc bài viết này: “Nguyễn Thị Minh Thông làm thơ từ thời ở Hội văn nghệ tỉnh Hoàng Liên Sơn. Chuyển về Hà Nội, chị làm việc ở Ủy ban Liên hiệp văn học nghệ thuật Việt Nam, có điều kiện trao đổi học hỏi kinh nghiệm từ các nhà thơ lớn… Chị lại là người siêng năng. Không biết có phải vì thế mà dù tuổi đời không còn trẻ, thơ chị vẫn có những thay đổi đáng ghi nhận: sâu sắc hơn, hàm súc hơn, ý nhị hơn…”
Nguyễn Thị Minh Thông – chị Cả của những câu thơ – xứng đáng được nhớ đến như một người phụ nữ Việt Nam mẫu mực: giỏi việc nước, đảm việc nhà, và luôn giữ trong tim ngọn lửa nhân văn. Ở chị, chúng ta gặp lại vẻ đẹp của một thời văn chương còn nặng nghĩa, còn tin vào sức mạnh chữa lành của câu chữ. Và có lẽ, đó chính là thứ văn chương mà bất cứ “cõi sách” nào cũng cần được trân trọng.
LNT