- Nhà văn & Góc nhìn
- Trần Chấn Uy: “Người về từ nẻo cỏ may” – Một đời thơ, một đời tình
Trần Chấn Uy: “Người về từ nẻo cỏ may” – Một đời thơ, một đời tình
Một đời thơ, một đời tình – chân dung Trần Chấn Uy hiện lên qua những nẻo ký ức, những câu thơ và những va đập đời sống. Cánh buồm thao thức xin giới thiệu bài viết giàu cảm xúc của nhà văn Lê Huy Hòa, được rút từ tập "Cõi sách - Người văn" của anh.
LÊ HUY HÒA
Người ta thường nói, thơ là hơi thở, là nguồi sống. Nhưng với Trần Chấn Uy, thơ còn hơn thế – thơ là cách anh yêu, cách anh nhớ, cách anh đối diện với nỗi cô đơn và với chính mình. Nhìn vào trang Facebook của anh, người đọc dễ dàng bị cuốn hút bởi những bài thơ đăng đều đặn, mỗi bài kèm một bức ảnh chỉn chu, sang trọng. Có một sự đối lập đầy duyên: ảnh thì lý trí, trau chuốt; thơ lại trữ tình, đầy ắp nhớ nhung – về quê hương, về mẹ, về những bóng hồng thoáng gặp mà để lại dấu ấn cả đời.
Nhà thơ Văn Công Hùng, người đã chọn và giới thiệu thơ Trần Chấn Uy trên Báo Gia Lai, có lý khi nhận xét: “Anh là thi sĩ, một thi sĩ đắm đuối với thơ”. Và có lẽ, chính sự đắm đuối ấy đã làm nên một Trần Chấn Uy khác biệt giữa dòng chảy thơ ca đương đại Việt Nam.
Sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Hà Tĩnh – nơi “địa linh nhân kiệt” nhưng cũng đầy nắng lửa và khắc nghiệt – Trần Chấn Uy mang trong mình cốt cách của người xứ Nghệ: chân thành, bộc trực, giàu cảm xúc và không bao giờ ngừng khao khát yêu thương. 40 năm sống ở Nha Trang, anh trở thành “người Nha Trang” như chính anh nói, nhưng trong thơ anh, hồn quê Hà Tĩnh vẫn thấm đẫm từng câu chữ: “Mẹ ta mây trắng cuối trời / Quê hương sương khói trong vời vợi xa”.

Hành trình từ một thầy giáo dạy Văn ở Cao đẳng Sư phạm Nha Trang, rồi chuyển sang công tác tại Đài Phát thanh – Truyền hình Khánh Hòa, và cuối cùng đến với văn chương một cách trọn vẹn, Trần Chấn Uy đã sống một cuộc đời không phẳng lặng nhưng luôn đầy ắp những rung động. Hôm nay, khi ngồi viết về anh trong tập sách “Cõi sách – Người văn”, tôi muốn ngược dòng thời gian, lần theo từng câu thơ, từng kỷ niệm, để khắc họa một chân dung nghệ sĩ đa tài, đa tình và đa sầu.
1. Hành trình từ quê hương đến chân trời thơ
1.1. Tuổi thơ Hà Tĩnh – Những “mạch nguồn” đầu tiên
Trần Chấn Uy sinh ngày 20 tháng 7 năm 1957 tại xã Đức Long, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh. Ông nội anh là đại thần triều Nguyễn, một dòng dõi danh gia vọng tộc. Nhưng cuộc đời không bao giờ đi theo một đường thẳng. Cách mạng thành công, gia đình anh rơi vào cảnh khốn khổ vì cái mác “quý tộc”. Bố anh, sau nhiều trăn trở, quyết định tham gia kháng chiến, lập nhiều chiến công nhưng vì nguồn gốc xuất thân nên mãi không được cất nhắc. Để thay đổi số phận, bố anh đã từ bỏ nguồn cội, khai lại lý lịch và không bao giờ trở về quê nữa.
Tuổi thơ của Trần Chấn Uy lớn lên trong sự vắng bóng người cha, bên người mẹ tần tảo và những tháng ngày cơ cực. Nhưng chính những trải nghiệm ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn nhạy cảm của một nhà thơ sau này. Anh thấm thía nỗi “mất mát của tình phụ tử ngay từ thuở đầu đời”, và cũng từ đó, tình yêu thương dành cho mẹ, cho quê hương trở nên thiêng liêng, da diết hơn bao giờ hết.
Sau này, khi đã trưởng thành và thành danh, Trần Chấn Uy vẫn không nguôi nỗi nhớ về mảnh đất chôn rau cắt rốn. Trong bài thơ “Nghe tiếng gà trưa nhớ mẹ”, anh viết:
Đã lâu nghe tiếng gà trưa
Giật mình, còn tưởng mình chưa xa nhà.
Tưởng rằng còn ở quê cha
Giấc trưa bình thản, ngôi nhà rạ rơm.
Cái “giật mình” ấy không chỉ là một phản ứng cảm xúc nhất thời, mà là cả một trời thương nhớ. Tiếng gà trưa – âm thanh bình dị nhất của làng quê Việt Nam – bỗng trở thành sợi dây vô hình kéo nhà thơ trở về với những ký ức xa xôi. Hình ảnh “Mẹ ta nổi lửa nấu cơm / Gió lay bờ trúc, khói thơm hương đồng” hiện lên vừa chân thực vừa lãng mạn, như một bức tranh sơn mài về tình mẫu tử.
Không chỉ viết về mẹ, Trần Chấn Uy còn viết về làng quê với tất cả sự trìu mến và nỗi buồn man mác. “Đêm ở làng” là một bài thơ như thế:
Chân ngày sải bước vừa chạm bến
Tay đêm đã khép một vòng ôm
Giấc ngủ chờ khuya chưa kịp đến
Ngoài song lấp lánh mắt sao hôm.
Cách anh nhân hóa “chân ngày” và “tay đêm” cho thấy một hồn thơ rất nhạy, rất tinh. Làng quê hiện lên không chỉ bằng những hình ảnh thực (vạc, cá, chim, cua đồng) mà còn bằng những cảm giác mơ hồ, nửa thực nửa ảo. Đó là chất “liêu trai” trong thơ Trần Chấn Uy – một chất thơ mà nhà phê bình Ngô Đức Hành sau này đã chỉ ra một cách tinh tế.
1.2. Người thầy giáo mang nặng tâm hồn nghệ sĩ
Sau khi tốt nghiệp khoa Ngữ văn trường Đại học Sư phạm Hà Nội I, Trần Chấn Uy nhận công tác tại trường Cao đẳng Sư phạm Nha Trang từ năm 1981. Những năm tháng đứng trên bục giảng, anh không chỉ truyền đạt kiến thức văn chương mà còn thổi hồn vào từng trang giáo án. Sinh viên của anh nhớ mãi giọng nói trầm ấm, cách anh đọc thơ với một sự đắm say hiếm thấy.
Trong thời gian này, anh bắt đầu làm quen với những cây bút cùng thời, trong đó có nhà văn Ngô Xuân Hội – người bạn tri kỷ suốt mấy chục năm, một mối duyên văn chương đầy trắc trở nhưng cũng rất đỗi thú vị. Họ khác nhau như hai thái cực: Trần Chấn Uy cao ráo, hào hoa, “được cả đám các bà các cô săn đón”; còn Ngô Xuân Hội thấp bé, “dị tướng”, nhưng lại có một trí tuệ sắc sảo và sự hài hước đến khó cưỡng.
Chính trong những cuộc trà dư tửu hậu, những bữa nhậu cùng bạn bè văn nghệ sĩ, Trần Chấn Uy đã dần định hình phong cách thơ của mình. Anh không ngại thể nghiệm nhiều thể loại: từ lục bát truyền thống đến thơ tứ tuyệt hàm súc, từ thơ thất ngôn bát cú đến những câu thơ tự do đầy phóng túng. Nhưng trên hết, thơ tình mới là “sở trường” của anh – một người đàn ông đa tài, đã bao nhiêu lần yêu, đã bao nhiêu lần làm thơ bởi sự vĩnh hằng của tình yêu.

2. Những “chua ngọt đời văn” – Sự nghiệp và thành tựu
2.1. Những tập thơ và dấu ấn qua từng trang viết
Hành trình “cõng chữ” của Trần Chấn Uy khá đồ sộ. Từ tập thơ đầu tiên “Mùa thu thành phố” (in chung với Đỗ Anh Tịnh, 1984) đến “Tình ca hát một mình” (1990), “Xin đừng quên tôi” (1992), “Chân trời khát” (1996), “Nẻo về” (in chung với Giang Nam và Tôn Phong, 1999), “Trăng lạnh xứ người” (2003), “Giấc ngủ khuyết vầng trăng” (2005, tái bản 2007), “Bên dòng sông đa tình” (2012), “Bóng làng” (2018) và gần đây nhất là “Người về từ nẻo cỏ may” (2022) – mỗi tập thơ là một cột mốc cảm xúc, một giai đoạn đời của anh.
Đặc biệt, tập thơ “Người về từ nẻo cỏ may” do NXB Văn học ấn hành với hình thức bìa cứng, giấy đẹp, sang trọng, gồm 125 bài thơ viết từ 2019 đến 2022. Con số phát hành 1.500 bản trong bối cảnh thị trường sách hiện nay là một thành công đáng nể, cho thấy sức hút của Trần Chấn Uy với bạn đọc không hề suy giảm.
Nhà phê bình Khuê Việt Trường đã viết trên vanvn.vn: “Tập thơ của Trần Chấn Uy là một tập thơ đáng đọc, có một chỗ trên giá sách của chúng ta”. Và quả thực, khi cầm tập thơ trên tay, người đọc sẽ thấy mình lạc vào một thế giới vừa quen vừa lạ: quen bởi những tình cảm gia đình, làng xóm, tình yêu đôi lứa; lạ bởi cách nhìn, cách cảm mới mẻ, đầy bất ngờ.
Một trong những câu thơ khiến tôi nhớ mãi của Trần Chấn Uy là:
“Thời số hóa, quá nhiều vi rút lạ
Máy xóa mất rồi những file nhớ, file thương
Anh trở về lục tìm trong trái tim một thời lầm lỡ
Gặp bóng em vẫn neo giữa lòng mình”
Hình ảnh “file nhớ, file thương” trong thời đại số thật mới mẻ, nhưng cảm xúc “gặp bóng em vẫn neo giữa lòng mình” lại vô cùng xưa cũ, vĩnh cửu. Đó là tài năng của Trần Chấn Uy: anh dung hòa được cái hiện đại và cái truyền thống, cái trí tuệ và cái trữ tình.
2.2. Giải thưởng và sự ghi nhận
Trong năm 2021, Trần Chấn Uy được nhận Giải thưởng 5 năm Văn học Khánh Hòa. Đây là sự ghi nhận xứng đáng cho những cống hiến không mệt mỏi của anh cho nền văn học địa phương nói riêng và cả nước nói chung. Anh hiện là Chi hội trưởng Chi hội Văn học Hội Nhà văn Việt Nam tại Khánh Hòa, Ủy viên Ban Chấp hành Hội Văn học Nghệ thuật Khánh Hòa – những trọng trách cho thấy vị thế và uy tín của anh trong giới văn nghệ sĩ.
Không chỉ là hội viên Hội Nhà văn Việt Nam, Trần Chấn Uy còn là hội viên Hội Nhà báo Việt Nam và Hội Điện ảnh Việt Nam. Sự đa tài ấy giúp anh có một cái nhìn đa chiều về cuộc sống, và những trang viết của anh luôn giàu chất tạo hình, giàu nhạc điệu, đôi khi đậm chất điện ảnh.
2.3. “Tháng ba” – Kiệt tác của nỗi cô đơn lộng lẫy
Tháng 3 năm 2022, nhà thơ Trần Chấn Uy thức đến 3 giờ sáng để viết bài thơ “Tháng ba”. Bài thơ lục bát ngắn gọn nhưng chứa đựng một thế giới nội tâm đầy ám ảnh. Nhà phê bình Ngô Đức Hành đã có bài viết sâu sắc về bài thơ này trên vanhoavaphattrien.vn, với nhận định: “Thơ Trần Chấn Uy, dẫu truyền thống nhưng vừa có hiện thực vừa vô tận, vừa dung dị vừa thanh cao. Ông đi vào lòng người đọc bằng cách ấy, rất riêng như cách chơi, cách cảm của ông. ‘Tháng ba’, bài thơ mới của ông có vẻ đẹp lộng lẫy của cô đơn.”
Xin được trích lại bài thơ:
Tháng ba đủng đỉnh về trời
Hoa xoan tím đã rã rời xác xuân.
Bướm hoang đậu dậu cúc tần
Bóng người vô hạnh đã dần dần phai.
Ta ngồi uống cạn đêm dài
Giọt trăng vỡ vụn rụng ngoài sân rêu.
Sương đêm choàng giấc mơ yêu
Vẳng nghe chim vạc khản kêu gọi chồng.
Với tay về phía hư không
Vốc đầy nắm gió bỏ chồng đi hoang.
Đò khuya lẻ bóng người sang
Liêu trai lạnh bến, ai mang người về?
Ta ngồi rót cạn đêm quê
Rượu khan nhắm với tái tê nỗi mình.
“Bóng người vô hạnh” – một cụm từ vừa mang âm hưởng Phật giáo, vừa gợi nỗi niềm cô đơn tột cùng. “Vô hạnh” không phải không có hạnh phúc, mà là một thứ hạnh phúc không bao giờ đến, hoặc đến rồi vụt mất. Hình ảnh “ta ngồi uống cạn đêm dài”, “rót cạn đêm quê” cho thấy một cái tôi trữ tình đang cô độc giữa vũ trụ, chỉ có trăng vỡ, sương rơi, gió hoang và những câu hỏi không lời đáp.
Cách ngắt khổ, ngắt câu của bài thơ cũng rất đặc biệt. Mỗi hai câu được tách ra thành một khổ, tạo ra những “khoảng lặng” để người đọc suy ngẫm. Đó là thủ pháp của thi pháp hiện đại, nhưng nội dung thì thấm đẫm chất liêu trai – một thế giới tâm linh, huyền ảo mà Trần Chấn Uy rất yêu thích.
3. Nhân cách sống trong mắt bạn văn, bạn đọc
3.1. “Don Quixote và Sancho Pansa” – Tình bạn với Ngô Xuân Hội
Có một nhân vật đặc biệt trong cuộc đời Trần Chấn Uy: nhà văn Ngô Xuân Hội. Họ cùng quê Hà Tĩnh, cùng có một tuổi thơ không trọn vẹn, cùng mang trong mình những nỗi buồn văn chương. Nhưng trên hết, họ là đôi bạn thân thiết mà bất cứ ai chứng kiến cũng phải bật cười vì những trò “ra đòn, trả đũa” đầy hài hước.
Nhà văn Phong Lan đã có một bài viết rất sống động về tình bạn này: “Trần Chấn Uy cao một mét bảy lăm, trắng trẻo, hào hoa, dữ dội, bản năng, hoạt ngôn và tràn trề sức sống. Từ lúc còn trai trẻ cho đến nay, ở bất cứ đâu anh cũng được cả đám các bà, các cô săn đón. Nhà văn Ngô Xuân Hội thì ngược lại. Dù có cố ăn gian hay thiên vị đến mấy chăng nữa, anh cũng chẳng thể quá được khoảng một mét năm mươi, đã vậy lại dị tướng, nói năng như nhặt rau và nghịch ngầm đệ nhất thiên hạ.”
Trần Chấn Uy từng ví von: “Hành trình của Don Quixote làm sao có thể thiếu Sancho!” – ý nói Ngô Xuân Hội là cái bóng đắc lực của anh. Ngô Xuân Hội liền đáp trả: “Em đừng để hắn mê hoặc. Juy-liêng chính hiệu đấy. Hắn có hẳn một giáo trình tán gái rất oách.”
Những câu chuyện về “thập diện mai phục” để tán các cô sinh viên xinh đẹp, về chuyện “7 bát miến gà” của Ngô Xuân Hội, về những bức thư giả mạo để trả thù nhau… tất cả tạo nên một bức tranh văn nghệ sĩ đời thường vô cùng sinh động. Dưới những lời trêu chọc, đôi khi có cả sự “đểu cáng”, nhưng ẩn sâu bên trong là tình bạn chân thành, sự đồng cảm sâu sắc.
Họ quý nhau lắm. Cùng quê, thành phần gia đình khác nhau, nhưng chuyện buồn tủi lại na ná… Có lẽ vì vậy mà họ dễ sẻ chia, đồng cảm. Trần Chấn Uy không cần danh tiếng, tiền bạc của bố, cũng chẳng ghen tỵ với sự sung sướng của những đứa em cùng cha. Điều khiến anh cảm thấy chua chát, cay đắng chính là sự mất mát của tình phụ tử ngay từ thuở đầu đời. Con người ngang tàng, gai góc, dữ dội của anh đã biến mất khi anh thốt ra điều ấy. Cũng như Ngô Xuân Hội, khuôn mặt anh chảy xuống vì buồn và mắt ầng ậng nước.
Tình bạn ấy, dù có những lúc “dìm nhau xuống bùn đen”, vẫn là một trong những mối duyên đẹp nhất trong làng văn chương Việt Nam thời hiện đại.
3.2. Trong mắt bạn đọc: Một Trần Chấn Uy vừa xa vừa gần
Bạn đọc yêu thơ Trần Chấn Uy bởi anh viết rất thật. Những cung bậc cảm xúc trong thơ anh đều có một điểm chạm nào đó với cuộc đời mỗi người. Có người thích anh ở những câu thơ về tình yêu đầy đam mê và dữ dội: “Nơi ấy một thời ta đã lên ngôi / Vị hoàng đế có một thần dân duy nhất”. Có người lại thích anh ở sự chân thật đến trần trụi: “Ta biết rồi em sẽ sang đò? / Trái tim rỉ máu sẽ mang cho / Mắt ấy chưa từng nguôi thương nhớ / Ta về bạc trắng những câu thơ”.
Nhà phê bình Ngô Xuân Hội (trong bài viết trên Tạp chí Sông Hương số 195 năm 2005) đã có một nhận xét tinh tế: “Sự thành công trong tình yêu khi không đồng hành với sự thành công trong cuộc đời, đọc Trần Chấn Uy người ta cảm thấy anh bại nhiều hơn thành, buồn nhiều hơn vui. Giọng điệu bất đắc chí không bằng lòng với mình, không bằng lòng với đời có lúc trỗi lên thành giai điệu chủ đạo của cả một tập thơ, âu cũng là một đặc điểm lớn cần được lưu tâm khi nghiên cứu về nhà thơ này.”
Quả thực, đọc Trần Chấn Uy, ta thấy một nỗi buồn man mác, một nỗi cô đơn dường như bẩm sinh. Nhưng nỗi buồn ấy không hề bi lụy hay yếu đuối. Nó là nỗi buồn của một người đã sống hết mình, đã yêu hết mình, và đã viết hết mình. Nó là nỗi buồn mang tính “lộng lẫy”, như Ngô Đức Hành đã nói.
Bạn đọc cũng yêu mến Trần Chấn Uy bởi anh không bao giờ đánh mất chất “quê” trong thơ mình. Dù sống ở Nha Trang 40 năm, dù đi nhiều nơi trong và ngoài nước, anh vẫn viết về làng quê với một sự gắn bó máu thịt. “Đường lên xứ Lạng mùa thưa rét / Hoa mận trắng rừng như tuyết bay” – câu thơ giản dị mà đẹp như một bức tranh thủy mặc. “Xanh ngút mắt đám cỏ gà tung cựa” – hình ảnh mộc mạc mà đầy sức gợi.
4. Những “trăn trở” về hình thức và sự trung thành với truyền thống
Một trong những điểm đáng bàn khi nói về Trần Chấn Uy là thái độ của anh đối với hình thức thơ. Ngô Xuân Hội (nhà phê bình) nhận xét: “Chịu nhiều ảnh hưởng của những thể thơ truyền thống, Trần Chấn Uy ít có những trăn trở tìm tòi cách thể hiện mới mẻ. Đọc anh có cảm giác khi viết, từ những hình thức thơ sẵn có, cảm xúc của anh gọi câu chữ tìm đến lắp vào làm nên bài thơ.”
Nhận xét ấy có thể đúng, nhưng chưa đủ. Bởi nếu chỉ đơn thuần dùng lại những thể thơ cũ, thơ Trần Chấn Uy đã không thể tạo được sức hút đến vậy. Sự mới mẻ của anh nằm ở cách anh “thổi hồn” vào những khuôn hình cũ. Lục bát của anh không còn là lục bát “ưu ca” của ca dao, mà mang hơi thở hiện đại, có cả những “khoảng trắng” cần suy ngẫm. Thơ tứ tuyệt của anh không còn là những bài thơ Đường luật khô khan, mà là những khoảnh khắc cảm xúc được cô đọng đến mức tối đa.
Ví dụ, bài thơ tứ tuyệt mà Ngô Xuân Hội dẫn trong bài phê bình của mình:
Em mang đến tặng tôi một bông hoa dại
Rồi quay đi hững hờ
Để suốt đời tôi tìm kiếm đợi chờ
Bông hoa ấy đến giờ vẫn dại
Chỉ bốn câu, nhưng mở ra cả một câu chuyện tình yêu – sự dang dở, sự nuối tiếc, sự “dại khờ” của kẻ si tình. Chữ “dại” cuối bài vừa là hoa dại, vừa là người dại, tạo nên một lớp nghĩa đôi rất thú vị.
Có lẽ, thay vì nói Trần Chấn Uy “ít trăn trở” về hình thức, nên nói anh trung thành với truyền thống nhưng không bị trói buộc bởi truyền thống. Anh tìm thấy trong những thể thơ cũ một sự tự do riêng, một cách để bày tỏ nỗi lòng một cách chân thật nhất. Và điều đó, đối với một thi sĩ, có lẽ là quan trọng hơn cả.
5. Trần Chấn Uy hôm nay – Vẫn say, vẫn mộng, vẫn thơ
Ở tuổi ngoài sáu mươi, Trần Chấn Uy đã tạm nghỉ công việc ở Đài Phát thanh – Truyền hình. Nhưng anh chưa một ngày nghỉ thơ. Những chuyến đi trong và ngoài nước tiếp tục mang đến cho anh những cảm xúc mới, những vần thơ mới. Facebook của anh vẫn đều đặn cập nhật những bài thơ, kèm những bức ảnh chỉn chu, sang trọng. Có người hỏi anh: “Làm thơ có khổ không?” Anh cười: “Khổ, nhưng không làm thơ mới khổ.”
Có thể nói, Trần Chấn Uy là một hiện tượng thú vị trong làng thơ Việt Nam hiện đại. Anh không phải là người cách tân thơ ca một cách triệt để, nhưng anh là người giữ lửa cho những giá trị truyền thống, thổi vào đó một hồn thơ đương đại, đầy cá tính. Anh được vinh danh, được giải thưởng, nhưng điều quan trọng hơn, anh được bạn đọc yêu mến – thứ tình cảm mà không một giải thưởng nào có thể đo đếm được.
Trong tập sách “Cõi sách – Người văn” này, khi viết về Trần Chấn Uy, tôi muốn gửi gắm một thông điệp: có những nhà thơ sinh ra để làm thơ, và có những nhà thơ sống để làm thơ. Trần Chấn Uy thuộc về cả hai. Anh sinh ra đã là một thi sĩ, với tâm hồn nhạy cảm, với nỗi buồn bẩm sinh, với tình yêu vô bờ. Và anh đã sống hết mình cho thơ, dâng hiến cả cuộc đời cho thơ. Đó là lý do vì sao, khi nhắc đến tên anh, người ta nhớ ngay đến những câu thơ đẹp, những vần thơ tình day dứt, và một tình yêu văn chương không bao giờ vơi cạn.
Thay cho lời kết: “Người về từ nẻo cỏ may” và những dấu ấn để lại
Tên tập thơ “Người về từ nẻo cỏ may” như một ẩn dụ về chính cuộc đời Trần Chấn Uy. Anh về từ quê hương Hà Tĩnh – nơi có những nẻo đường cỏ may, có những bờ tre, khóm trúc, có mẹ, có người thương. Anh về từ những mối tình xưa cũ, từ những lần “lầm lỡ” mà vẫn không nguôi “file nhớ, file thương”. Anh về từ nỗi cô đơn lộng lẫy, từ những đêm dài uống cạn, từ những câu hỏi không lời đáp.
Nhưng trên hết, Trần Chấn Uy “về” với thơ ca, với những trang viết, với độc giả yêu mến anh. Và ở đó, anh ở lại, bất tử.
Có một câu thơ của anh mà tôi rất thích, và xin phép được kết thúc bài viết bằng những dòng thơ ấy:
“Ta về bạc trắng những câu thơ”
Không, Trần Chấn Uy ơi, câu thơ của anh không bạc trắng. Nó vẫn xanh tươi, vẫn rực rỡ, vẫn “nhóm lửa” như những nụ sen đầu hè, và sẽ còn cháy mãi trong lòng người đọc, hôm nay và mai sau.
Nha Trang – Hà Nội, Tháng Tư năm 2026
LHH