- Nhà văn & Góc nhìn
- Cánh buồm thao thức giữa hai miền duy lý và duy tình: Khảo sát “Vũ trụ thơ” Nguyên Hùng
Cánh buồm thao thức giữa hai miền duy lý và duy tình: Khảo sát “Vũ trụ thơ” Nguyên Hùng
VỀ THƠ NGUYÊN HÙNG
(Mời click vào dòng chữ trên để truy cập chuyên mục)
Một góc nhìn đáng chú ý từ người viết, khi tiếp cận thơ Nguyên Hùng như một “vũ trụ” đứng giữa hai miền duy lý và duy tình. Từ "Cánh buồm thao thức", bài viết gợi mở nhiều lớp đọc, soi chiếu hành trình thơ bằng cả cảm xúc lẫn tư duy - một cách đọc khiến chính tác giả cũng có dịp nhìn lại mình, để điều chỉnh khi cần thiết.
LÊ BẢO NHI
Dẫn nhập: Một lối rẽ kỳ lạ từ “đất” đến “sóng”
Trong làng thơ Việt Nam đương đại, hiếm có một trường hợp nào lại chứa đựng nhiều cặp đối thoại tưởng như nghịch lý như nhà thơ Nguyên Hùng (Nguyễn Nguyên Hùng). Anh là một Tiến sĩ công trình thủy – người chuyên “trị” nước, tính toán những con đập, con kênh bằng logic khô cứng của toán học và cơ học – nhưng đồng thời lại là một tâm hồn thơ luôn “thao thức” trước những con sóng, những câu ví giặm. Chính sự giao thoa độc đáo này đã tạo nên một “vũ trụ thơ” riêng biệt, nơi duy lý không hề triệt tiêu duy tình, mà ngược lại, cung cấp một bệ đỡ vững chắc, một tư duy hệ thống để chất thơ bay bổng, vươn xa.
Bài tiểu luận này không chỉ đơn thuần điểm qua sự nghiệp của Nguyên Hùng, mà đi sâu vào “khảo nghiệm” tư tưởng nghệ thuật, những đóng góp thể loại (đặc biệt là thể loại “chân dung thơ”), cá tính sáng tạo và cái “tôi” nghệ thuật đầy bản lĩnh của anh – một sự kết hợp hài hòa đến kì lạ giữa nhà khoa học và thi sĩ.
1. “Cuộc chơi” của kẻ đàng hoàng: Quan niệm văn chương gắn với đạo đức
A.jpg)
Nguyên Hùng từng khiêm tốn gọi việc làm thơ là một “cuộc chơi”. Nhưng với anh, “cuộc chơi” ấy không phải là thứ nghệ thuật vị nghệ thuật thoát ly, càng không phải trò “vay mượn, đạo văn” của những kẻ thiếu tự trọng. Trong một diễn ngôn, anh nhấn mạnh: “Tôi không chấp nhận sự giả dối trong hoạt động văn học nghệ thuật và sẵn sàng đấu tranh không khoan nhượng”. Đó không chỉ là một quan điểm, đó là một chiến lũy đạo đức.
Nhà phê bình Lê Ngọc Tú đã rất tinh tế khi liên hệ điều này với câu thơ của cụ Đồ Chiểu mà Nguyên Hùng tâm đắc: “Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm / Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà”. Trong vũ trụ thơ của Nguyên Hùng, “đạo” và “tà” là hai cực phân định rạch ròi. “Cuộc chơi” mà anh nói chính là cuộc chơi của một “kẻ đàng hoàng” – một con người dùng cả sinh mệnh và nhân cách để bảo vệ sự trong sạch của chữ nghĩa. Cái tôi của anh ở đây hiện lên vừa hào hiệp, vừa cô độc, sẵn sàng đứng ra chống lại những biểu hiện “giả dối” mà anh gọi là “thách thức của văn chương đích thực”.
2. Nhà thơ – Tiến sĩ: Sự cộng sinh kỳ lạ giữa “sóng” và “công trình”
Có lẽ ít có nhà thơ nào lại mang trong mình hai phẩm chất tưởng chừng đối nghịch một cách nhuần nhuyễn như Nguyên Hùng. Anh vừa là “cậu bé làng chài” lớn lên trên sóng, vừa là nhà khoa học từng là nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Thủy lợi Moskva (МГМИ) danh tiếng ở Moskva.
Trong bài viết “Vũ trụ thi ca của Nguyên Hùng”, tác giả Lê Thanh Huệ đã dùng chính lý thuyết vật lý (thuyết tương đối, không – thời gian, các dòng thời gian biến ảo) để giải mã thơ anh. Điều này không phải là gượng ép. Hãy đọc “Biển cạn”:
“Đã có lúc anh làm con thuyền rạn
Chở mùa trăng trên biển tím là em
Mải say trăng gặp sóng bị đánh chìm
Anh sống sót nhờ bất ngờ biển cạn”
Một nhà thơ thuần túy duy tình có thể viết về sự đắm say, về cái chết của tình yêu. Nhưng ở đây, ẩn sau những hình ảnh lãng mạn (thuyền rạn, mùa trăng, biển tím) là một tư duy về chu kỳ, về điểm kỳ dị, về sự “chọn lọc tự nhiên” – thứ ngôn ngữ của một nhà khoa học khi nói về hệ sinh thái. Sự “bất ngờ biển cạn” không chỉ là một ẩn dụ về sự sụp đổ của tình cảm, mà còn là một dự cảm về sự hủy diệt môi sinh, về những “tuyệt chủng” mang tính toàn cầu.
Chính nhờ tư duy duy lý, thơ Nguyên Hùng tránh được sự “quá tải” cảm xúc, tránh được những câu chữ “thiếu đi tính logic” (theo cách nói của Lê Thanh Huệ). Anh không viết theo lối “tuôn trào” mà sắp đặt những hình ảnh, những khoảng lặng như một kiến trúc sư sắp xếp các tầng bậc cho một công trình biển. Sự kết hợp này tạo nên một thứ “trí tuệ của trái tim” – vừa đủ nồng nàn để lay động, vừa đủ tỉnh táo để không rơi vào sáo mòn.
3. Đóng góp thể loại: “Ký họa thơ” như những “bảo tàng văn học” nhỏ
Nếu chỉ dừng lại ở thơ tình hay thơ về biển, Nguyên Hùng đã là một giọng thơ đáng chú ý. Nhưng anh đã làm một điều táo bạo và đầy cống hiến: “vẽ” chân dung văn học bằng thơ, đặc biệt qua hai tập “102 mảnh ghép văn nhân” (2017) và “Ký họa thơ – 81 chân dung văn học” (2024). Đây thực sự là một “phát kiến” thể loại.
Các nhà nghiên cứu như nhà thơ Bùi Sỹ Hoa hay tiến sĩ Hoàng Kim đều chỉ ra thủ pháp đặc trưng của Nguyên Hùng: nghệ thuật sắp đặt (Installation Art) và lắp ghép (Montage). Anh không phân tích dài dòng, không ca tụng xã giao. Anh lấy chính “tên tuổi” tác phẩm của đối tượng – những thứ “có sẵn” – làm chất liệu để dựng hình. Hãy xem anh “ký họa” Văn Cao:
“Trai Hải Phòng trong Một đêm Hà Nội
Hồn mơ màng theo khúc Thiên Thai...
…
Bạc đầu chờ Mùa xuân đầu tiên.”
Chỉ bằng cách điểm danh các nhạc phẩm, thơ phẩm bất hủ, Nguyên Hùng đã dựng lên một bức tượng đài vừa lộng lẫy, vừa bi kịch về số phận thiên tài. Đây không còn là “thơ” theo nghĩa truyền thống, mà là một thứ “siêu thơ”, một “bảo tàng văn học” thu nhỏ trong từng câu lục bát. Nó đòi hỏi người đọc phải có “vốn” văn học, phải cùng anh giải mã những ký hiệu. Cái tôi nghệ thuật ở đây không phải là cái tôi phô diễn cảm xúc cá nhân, mà là cái tôi “người gác cổng” – người có một “sức đọc, sức hiểu sâu rộng và kỹ lưỡng” (Bùi Sỹ Hoa), khiêm tốn đứng sau để làm sáng lên vẻ đẹp của người khác.
4. Cái “tôi” nghệ thuật: Chiếc neo giữa biển đời và phận người
“Cái tôi” trong thơ Nguyên Hùng không ồn ào, cũng không huyền bí. Đó là cái tôi của một người con xứ Nghệ “giản dị, hồn hậu” (Huệ Hương Hoàng), luôn hướng về những giá trị gốc rễ: quê hương, mẹ cha, những người bạn văn chương chân chính. Ngay cả khi viết về những đề tài lớn, giọng thơ anh vẫn giữ được sự “cưu mang” – một từ rất đắt mà nhà phê bình đã dùng.
Hãy cảm nhận sự khác biệt trong “Tìm em ngược dòng sông nhớ”. Ở đó, thời gian không trôi thẳng mà xoắn ốc, “ngược dòng” để tìm lại. Nhà nghiên cứu Lê Thanh Huệ đã phát hiện ra trong bài thơ này có đến bốn “dòng sông thời gian” khác nhau: thời gian thực, thời gian tình yêu, thời gian đứng yên của ký ức làng chài, và thời gian hoài niệm. Chính cái “tôi” khoa học đã giúp Nguyên Hùng dệt nên một không – thời gian đa chiều, nơi hiện tại và quá khứ, nỗi đau và hy vọng chồng lấn lên nhau. Câu kết: “Gió lạnh lùa và tuyết trắng cứ rơi / Má em hồng trở về thời thiếu nữ” không chỉ là một hình ảnh đẹp, nó là một phép tính cộng giữa khoảng cách địa lý (phương Tây tuyết trắng) và khát vọng tinh thần (má em hồng), tạo nên một hiệu ứng nghệ thuật vừa xót xa vừa ấm áp.
Khác với các nhà thơ cùng thời, cái “tôi” của Nguyên Hùng ít khi rơi vào bi lụy hay phủ nhận. Anh chấp nhận những “dâu bể” của cuộc đời như một quy luật tự nhiên, giống như biển có lúc êm, lúc bão. Sự “thao thức” của anh là sự thao thức của một người lái đò – người biết rõ những cạm bẫy của dòng nước (tư duy khoa học) nhưng vẫn yêu thương và gắn bó với từng con sóng (tâm hồn thi sĩ).
5. “Sóng không từ biển”: Từ duy lý đến duy tình, từ chân dung đến diện mạo văn học
Nguyên Hùng không viết để khẳng định một “trường phái” hay một “cách tân” hình thức rỗng tuếch. Đóng góp lớn nhất của anh, qua “vũ trụ thơ” của mình, là đã xây dựng một cây cầu vững chắc giữa hai miền tưởng như đối lập: duy lý – duy tình, khoa học – nghệ thuật, truyền thống – hiện đại.
Những “ký họa thơ” của anh không chỉ là những bài thơ; chúng đang âm thầm làm công việc của một sử gia văn học, lưu giữ chân dung những người “có đóng góp xứng đáng” trong một thời đại dễ bị lãng quên. Tiến sĩ Hoàng Kim đã ví công việc của Nguyên Hùng như “con ong làm mật”, cần mẫn và khiêm nhường.
Và cái tên “Sóng không từ biển” – một trong những ca khúc nổi tiếng nhất của anh – hóa ra lại là một tuyên ngôn nghệ thuật. Sóng không thể tách rời biển. Thơ Nguyên Hùng không thể tách rời cái nôi văn hóa Nghệ Tĩnh (những câu ví giặm, vị mặn mòi của biển) và không thể tách rời tư duy hệ thống của một nhà khoa học công trình thủy. Sự kết hợp ấy tạo nên một thứ “vị mặn” riêng, không lẫn vào đâu được.
Thay lời kết: Cánh buồm vẫn thao thức
Từ “Cánh buồm thao thức” (2007) đến “Ký họa thơ” (2024), hành trình của Nguyên Hùng là một cuộc khảo nghiệm không mệt mỏi về bản chất của thơ ca. Ở tuổi ngoài 70, anh vẫn lặng lẽ làm “người gác cổng” cho website Hội Nhà văn TP. Hồ Chí Minh, vẫn miệt mài viết những vần thơ chân dung.
“Vũ trụ thơ” Nguyên Hùng, xét đến cùng, là một vũ trụ của sự hài hòa. Ở đó, con người không bị xé lẻ giữa lý trí và con tim; ở đó, nhà khoa học và thi sĩ cùng chung một nhịp đập. Đó không phải là sự dung hòa miễn cưỡng, mà là sự cộng sinh tự nhiên, như “sóng không từ biển” – một lẽ sống, một lẽ viết, một lẽ để làm người. Và có lẽ, đó chính là thông điệp sâu sắc nhất mà “cánh buồm thao thức” ấy muốn gửi lại cho dòng chảy văn học Việt Nam hôm nay và mai sau.